5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Hồ Nặc Ngôn
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Hồ Nặc Ngôn.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
Bằng Chứng Thép
7.7
Truyền hình
Độc Tâm Thần Thám
8.9
Truyền hình
Biệt Đội Tàng Hình
7.0
Truyền hình
Sóng Gió Gia Tộc
5.2
Truyền hình
Mười Anh Em
8.7
Truyền hình
Liệt Hỏa Hùng Tâm
7.7
Truyền hình
Đôi Đũa Mạ Vàng
8.0
Truyền hình
肥田囍事
8.0
Truyền hình
點解阿Sir係阿Sir
7.0
Truyền hình
Bí Mật Của Tình Yêu
8.0
Truyền hình
Điểm Kim Thắng Thủ - The Ultimate Addiction
9.0
Truyền hình
Sức Mạnh Tình Thân
6.0
Truyền hình
Đặc Kỹ Nhân - The Stunt
7.0
Truyền hình
Bí Mật Bảo Tàng
3.0
Truyền hình
Hành Trình Hái Sao
10.0
Truyền hình
Trái Bí Lớn
8.0
Truyền hình
鐵馬戰車
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Biệt Đội Tàng Hình Truyền hình | Lok Nga-shuen (30 tập) |
| 2022 | Người Đàn Ông Hoàn Hảo Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | Đội Hành Động Liêm Chính Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Sải Bước Tiến Lên - The Runner Truyền hình | 钱瞻 (25 tập) |
| 2020 | 我要做業主 Truyền hình | (14 tập) |
| 2019 | Kỳ án Bao Thanh Thiên Truyền hình | Yau Chan Dak (3 tập) |
| 2018 | Đặc Kỹ Nhân - The Stunt Truyền hình | Yue Wai Nam / "Raymond" (25 tập) |
| 2017 | 香港遊樂團 Truyền hình | 胡諾言 (13 tập) |
| 2017 | Tâm Lý Truy Hung Truyền hình | 曾國豪 (28 tập) |
| 2017 | Cạm Bẫy Thương Trường - Provocateur Truyền hình | Lam Shun-fai (25 tập) |
| 2017 | Thần Tài Đến Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | 鐵馬戰車 Truyền hình | (20 tập) |
| 2014 | Điểm Kim Thắng Thủ - The Ultimate Addiction Truyền hình | Yuen Seung Him (30 tập) |
| 2014 | 我們的天空 Truyền hình | (12 tập) |
| 2014 | Đôi Đũa Mạ Vàng Truyền hình | 李卫 (25 tập) |
| 2012 | 回到三國 Truyền hình | Lau Kei (25 tập) |
| 2011 | Lang Quân Như Ý Truyền hình | Yuen Yau-hin (21 tập) |
| 2011 | 點解阿Sir係阿Sir Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Độc Tâm Thần Thám Truyền hình | 邓仲轩 (Edmond) (20 tập) |
| 2010 | Hành Trình Hái Sao Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Bí Mật Của Tình Yêu Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Trái Bí Lớn Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | Sức Mạnh Tình Thân Truyền hình | 甘泰祖 (青年) (1 tập) |
| 2008 | 銀樓金粉 Truyền hình | Chau Chi Shing (21 tập) |
| 2007 | 蘭花刼 Truyền hình | Ma Hak (20 tập) |
| 2007 | Sóng Gió Gia Tộc Truyền hình | Kam Tai Cho 甘泰祖 (40 tập) |
| 2007 | Mười Anh Em Truyền hình | Ah Sam / Dai Lik Sam (20 tập) |
| 2006 | 肥田囍事 Truyền hình | Lam Koon Hei (21 tập) |
| 2006 | 愛情全保 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Bằng Chứng Thép Truyền hình | Ho Yiu-Kwong (1 tập) |
| 2006 | Bí Mật Bảo Tàng Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Phật Sơn Vịnh Xuân Quyền Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 情迷黑森林 Truyền hình | Suen Yu-lok (20 tập) |
| 2005 | Câu Chuyện Huyền Ảo Truyền hình | 刘家伟 (1 tập) |
| 2004 | Kẻ Bán Đứng Lương Tâm Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 花樣中年 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 美麗在望 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 異靈靈異 Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | Liệt Hỏa Hùng Tâm Truyền hình | 周兆輝 |
| 1987 | Moros y cristianos Phim điện ảnh | Criado |