6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Uông Đông Thành
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 58 tác phẩm
Tiểu sử
Là một diễn viên, ca sĩ người Đài Loan, khởi nghiệp bằng việc làm người mẫu bán thời gian.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
惡作劇之吻
4.2
Phim điện ảnh
Xuyên Không Gặp Tổ Tông
5.2
Truyền hình
Bóng ma trong hoàng hôn
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.8
Truyền hình
Chung Cực Nhất Ban
6.5
Truyền hình
镇魂街
8.0
Truyền hình
Bán Yêu Khuynh Thành - Demon Girl 2
5.7
Truyền hình
終極一家
7.0
Truyền hình
桃花小妹
5.2
Truyền hình
原来是美男
5.0
Phim điện ảnh
Đặc Vụ Vô Hình 2
8.0
Truyền hình
只因单身在一起
5.7
Truyền hình
Manh Phi Giá Đáo
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
7.5
Truyền hình
花樣少年少女
4.0
Truyền hình
翻滾吧!蛋炒飯
9.5
Truyền hình
絕對達令
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 想入飞飞:世界巡回演唱会台北旗舰场 Phim điện ảnh | |
| TBA | 飞轮海想入飞飞台北演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Đặc Vụ Vô Hình 2 Phim điện ảnh | Su Wan |
| 2024 | 西夏死书 Truyền hình | 唐风 (44 tập) |
| 2024 | K-DOL 愛心增加學院 Truyền hình | Wang Tung-cheng (12 tập) |
| 2024 | 现在请开播 Truyền hình | 汪东城 (10 tập) |
| 2024 | 胶个朋友 Truyền hình | (12 tập) |
| 2023 | 与彩云相遇 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 做梦吧!晶晶 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (12 tập) |
| 2020 | 因為我喜歡你 Truyền hình | Fang Zhi-Sheng (26 tập) |
| 2020 | 干将莫邪 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 最美的夜 bilibili跨年晚会 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 新舞林大会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2018 | 真相吧!花花万物 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Manh Phi Giá Đáo Truyền hình | Wen Lou (36 tập) |
| 2018 | Anh Hùng Phương Bắc Truyền hình | (48 tập) |
| 2018 | Xuyên Không Gặp Tổ Tông Phim điện ảnh | Zhu Rong |
| 2017 | 坑爹游戏 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 镇魂街 Truyền hình | Cao Yanbing (48 tập) |
| 2017 | 櫻桃小丸子 Truyền hình | Hua Lun He Yan (30 tập) |
| 2017 | Người Gác Đêm Phim điện ảnh | Johnny |
| 2017 | 樱桃小丸子 Truyền hình | 花轮和彦 (30 tập) |
| 2016 | 呆呆计划 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 爱神箭 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Bán Yêu Khuynh Thành - Demon Girl 2 Truyền hình | You Yuan (40 tập) |
| 2016 | 来吧冠军 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (9 tập) |
| 2015 | 只因单身在一起 Truyền hình | Chi Boyuan (24 tập) |
| 2014 | 怨灵人偶 Phim điện ảnh | Gao Yi Feng |
| 2014 | 秘术 Phim điện ảnh | Liang Zhong |
| 2014 | 星星的密室 Truyền hình | 明星选手 (12 tập) |
| 2014 | 我的播音系女友 Phim điện ảnh | Bai Liang |
| 2014 | 疯狂的麦咭 Truyền hình | 嘉宾 (12 tập) |
| 2013 | 我的美丽王国 Phim điện ảnh | Kelvin |
| 2013 | 我的男男男男朋友 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 原来是美男 Truyền hình | Huang Tai-qing (13 tập) |
| 2012 | 終極一班2 Phim điện ảnh | 汪大东 |
| 2012 | 姐姐立正向前走 Truyền hình | Eason (29 tập) |
| 2012 | 百变大咖秀 Truyền hình | 阿拉丁神灯 (1 tập) |
| 2012 | 絕對達令 Truyền hình | Wan Ni Te (13 tập) |
| 2011 | Ngôi Nhà Màu Tím Phim điện ảnh | Li Yi |
| 2010 | Fahrenheit's Fantasy World Tour Taipei Special Phim điện ảnh | |
| 2009 | Together Truyền hình | (12 tập) |
| 2009 | 桃花小妹 Truyền hình | (13 tập) |
| 2009 | 愛就宅一起 Truyền hình | Chuang Chun Nan (12 tập) |
| 2008 | 翻滾吧!蛋炒飯 Truyền hình | 米麒麟 (20 tập) |
| 2007 | 終極一家 Truyền hình | (55 tập) |
| 2007 | 大小爱吃 Truyền hình | (3 tập) |
| 2006 | 花樣少年少女 Truyền hình | Chin Hsiu-Yi (16 tập) |
| 2005 | Chung Cực Nhất Ban Truyền hình | Wang Dadong (211 tập) |
| 2005 | 惡作劇之吻 Truyền hình | Jin Yuan Feng (40 tập) |
| 2005 | 超级大英雄 Truyền hình | (28 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 公主请回家 Truyền hình | Theme Song Performance (20 tập) |
| 2018 | Bóng ma trong hoàng hôn Truyền hình | Theme Song Performance, Vocals (12 tập) |