7.8
Phim điện ảnh
Kịch bản
王朔
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Nanjing, Jiangsu Province, China
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Shuo (Chinese: 王朔; pinyin: Wáng Shuò, born August 23, 1958) is a Chinese author, director, actor, and cultural icon. He has written over 20 novels, television series and movies. His work has been translated into Japanese, French, English, Italian, and many other languages. He has enormous cultural status in China and has become a nationally celebrated author.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
甲方乙方
5.9
Phim điện ảnh
Phi Thành Vật Nhiễu 2
4.9
Phim điện ảnh
Vai diễn cuộc đời
6.3
Phim điện ảnh
看上去很美
6.3
Phim điện ảnh
Love the Hard Way
7.3
Phim điện ảnh
顽主
6.0
Phim điện ảnh
有一个地方只有我们知道
6.0
Phim điện ảnh
一半海水一半火焰
8.8
Truyền hình
我爱我家
7.0
Phim điện ảnh
绿茶
6.1
Phim điện ảnh
我是你爸爸
6.5
Phim điện ảnh
一声叹息
8.5
Truyền hình
过把瘾
8.3
Truyền hình
编辑部的故事
7.5
Phim điện ảnh
我爱你
7.5
Phim điện ảnh
轮回
8.0
Phim điện ảnh
永失我爱
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | 小说 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 阳光灿烂的日子 Phim điện ảnh | Small-time Conman |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | 本人(花絮) (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 不老奇事 Phim điện ảnh | Writer |
| 2016 | 记得少年那首歌 Phim điện ảnh | Art Direction |
| 2015 | 有一个地方只有我们知道 Phim điện ảnh | Writer |
| 2013 | Vai diễn cuộc đời Phim điện ảnh | Writer |
| 2010 | Phi Thành Vật Nhiễu 2 Phim điện ảnh | Writer |
| 2008 | 一半海水一半火焰 Phim điện ảnh | Novel |
| 2006 | 看上去很美 Phim điện ảnh | Novel, Idea, Story |
| 2006 | 与青春有关的日子 Truyền hình | Writer (52 tập) |
| 2003 | 绿茶 Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2003 | Love the Hard Way Phim điện ảnh | Writer |
| 2002 | 我爱你 Phim điện ảnh | Writer, Novel |
| 2000 | 我是你爸爸 Phim điện ảnh | Director, Writer, Novel |
| 2000 | 一声叹息 Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | 甲方乙方 Phim điện ảnh | Novel |
| 1994 | 永失我爱 Phim điện ảnh | Novel |
| 1994 | 阳光灿烂的日子 Phim điện ảnh | Novel |
| 1994 | 过把瘾 Truyền hình | Novel (8 tập) |
| 1993 | 我爱我家 Truyền hình | Development Producer (120 tập) |
| 1993 | 海马歌舞厅 Truyền hình | Writer (40 tập) |
| 1993 | 无人喝彩 Phim điện ảnh | Writer, Screenplay |
| 1992 | 编辑部的故事 Truyền hình | Creator (28 tập) |
| 1991 | 神秘夫妻 Phim điện ảnh | Writer |
| 1991 | 青春无悔 Phim điện ảnh | Novel, Screenplay |
| 1990 | 渴望 Truyền hình | Associate Producer (50 tập) |
| 1988 | 轮回 Phim điện ảnh | Writer, Novel |
| 1988 | 一半是火焰,一半是海水 Phim điện ảnh | Novel |
| 1988 | 大喘气 Phim điện ảnh | Novel |
| 1988 | 顽主 Phim điện ảnh | Novel |