5.2
Truyền hình
Diễn xuất
Jeff Brazier
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jeff Brazier.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Truyền hình
5.2
Truyền hình
Come Dine with Me
7.8
Truyền hình
Mongrels
5.3
Truyền hình
Dancing on Ice
6.4
Truyền hình
Celebrity Race Across the World
6.0
Truyền hình
The Weakest Link
6.3
Truyền hình
Celebrity SAS: Who Dares Wins
5.7
Truyền hình
OK! TV
6.5
Truyền hình
Pilgrimage
7.5
Truyền hình
Tipping Point: Lucky Stars
3.0
Truyền hình
The Celebrity Inner Circle
Truyền hình
Pictionary
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | The Match Truyền hình | (8 tập) |
| TBA | Superdaddy Truyền hình | |
| 2025 | The Celebrity Inner Circle Truyền hình | Self - Participant (1 tập) |
| 2024 | Pictionary Truyền hình | Self - Team Captain (3 tập) |
| 2024 | Romesh Ranganathan's Parents' Evening Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | Celebrity Race Across the World Truyền hình | Self - Contestant (6 tập) |
| 2021 | The Weakest Link Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 2019 | Jade: The Reality Star Who Changed Britain Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2019 | Celebrity SAS: Who Dares Wins Truyền hình | Self - Recruit 3 (5 tập) |
| 2019 | Joe Lycett's Got Your Back Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Pilgrimage Truyền hình | Self - Participant (3 tập) |
| 2013 | Tipping Point: Lucky Stars Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 2013 | Gogglebox Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | OK! TV Truyền hình | Self - Host (53 tập) |
| 2010 | Mongrels Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | Jade: As Seen on TV Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 2006 | Brainiac's Test Tube Baby Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Call Me a Cabbie Truyền hình | (12 tập) |
| 2006 | Loose at 5:30 Truyền hình | (2 tập) |
| 2006 | Celebrity Daredevils Truyền hình | (9 tập) |
| 2006 | Dancing on Ice Truyền hình | (23 tập) |
| 2005 | Celebrity Wrestling Truyền hình | (6 tập) |
| 2005 | The Friday Night Project Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2005 | Come Dine with Me Truyền hình | (1 tập) |
| 2004 | Big Brother Panto Truyền hình | Self - Host (12 tập) |
| 2004 | The Farm Truyền hình | Self (40 tập) |
| 2004 | The X Factor Truyền hình | Self - OB Presenter (5 tập) |
| 2004 | Big Brother's Big Mouth Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2004 | I'm Famous and Frightened! Truyền hình | (30 tập) |
| 2003 | I'm a Celebrity Get Me Out of Here Now Truyền hình | Self - Host (19 tập) |
| 2002 | RI:SE Truyền hình | (5 tập) |
| 2000 | Shipwrecked Truyền hình | (10 tập) |
| 1993 | GMTV Truyền hình | Self (4 tập) |
| 1988 | This Morning Truyền hình | Self (2 tập) |