8.2
Truyền hình
Đạo diễn
Michael Engler
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Michael Engler.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ
7.2
Phim điện ảnh
Downton Abbey
8.1
Truyền hình
Downton Abbey
8.1
Truyền hình
Dưới Sáu Tấc Đất
7.9
Truyền hình
Psych
8.1
Truyền hình
Deadwood
7.5
Truyền hình
30 Rock
7.1
Truyền hình
Empire
7.1
Truyền hình
Kimmy bất bại
8.3
Truyền hình
The West Wing
7.1
Truyền hình
Masters of Sex
6.7
Truyền hình
The Affair
7.7
Truyền hình
Thời Đại Kim Hoàng
6.6
Truyền hình
Nashville
7.7
Truyền hình
My So-Called Life
7.4
Truyền hình
Chữ K Bự
7.0
Truyền hình
Party of Five
Danh sách đoàn làm phim 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 20 Questions Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 2022 | Thời Đại Kim Hoàng Truyền hình | Executive Producer, Director (25 tập) |
| 2019 | Return to Downton Abbey: A Grand Event Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Downton Abbey Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | The Chaperone Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Pure Genius Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Notorious Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2015 | You, Me and the Apocalypse Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2015 | Kimmy bất bại Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2015 | Empire Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2014 | The Affair Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Masters of Sex Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2013 | Đồn Brooklyn Số 99 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Nashville Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Go On Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | Free Agents Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2010 | Downton Abbey Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2010 | Chữ K Bự Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (15 tập) |
| 2008 | Privileged Truyền hình | Director, Producer (4 tập) |
| 2006 | 30 Rock Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2006 | Psych Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Life As We Know It Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (4 tập) |
| 2004 | Deadwood Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | Keen Eddie Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | My Guide to Becoming a Rock Star Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2002 | Watching Ellie Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2001 | Dưới Sáu Tấc Đất Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1999 | Time of Your Life Truyền hình | Director, Producer (4 tập) |
| 1999 | The West Wing Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Once and Again Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1998 | Cupid Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1998 | Chuyện Ấy Là Chuyện Nhỏ Truyền hình | Director (8 tập) |
| 1998 | Significant Others Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1996 | Profit Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | New York News Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1994 | Chicago Hope Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1994 | Party of Five Truyền hình | Director (16 tập) |
| 1994 | My So-Called Life Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1993 | Bakersfield P.D. Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1992 | Mastergate Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Sisters Truyền hình | Director (5 tập) |
| 1990 | Dream On Truyền hình | Director (1 tập) |