7.9
Truyền hình
Đạo diễn
Barnet Kellman
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Barnet Kellman.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
6.8
Truyền hình
Bí Danh
6.5
Truyền hình
Ally McBeal
6.8
Truyền hình
Mad About You
6.8
Truyền hình
8 Simple Rules
7.5
Truyền hình
George Lopez
6.6
Truyền hình
Felicity
6.5
Truyền hình
Murphy Brown
6.1
Phim điện ảnh
Straight Talk
6.5
Truyền hình
Samantha Who?
6.2
Truyền hình
Mr. Sunshine
5.6
Phim điện ảnh
Slappy and the Stinkers
5.8
Truyền hình
Accidentally on Purpose
6.8
Truyền hình
Designing Women
6.0
Truyền hình
Suddenly Susan
6.7
Truyền hình
Once and Again
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1992 | Straight Talk Phim điện ảnh | TV Director |
Danh sách đoàn làm phim 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Mr. Sunshine Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2009 | Accidentally on Purpose Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2007 | Samantha Who? Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2007 | Notes from the Underbelly Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2006 | My Boys Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2006 | Four Kings Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2005 | Deal Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | The Bad Girl's Guide Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2005 | Living with Fran Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2005 | Committed Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Listen Up! Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | The Big House Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2003 | It's All Relative Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2003 | Like Family Truyền hình | Director (13 tập) |
| 2003 | Rock Me Baby Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | 8 Simple Rules Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | Family Affair Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2002 | Monk Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | George Lopez Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2001 | Bob Patterson Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2001 | Bí Danh Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Madigan Men Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2000 | Mary and Rhoda Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | Once and Again Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1998 | Felicity Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1998 | For Your Love Truyền hình | Director (17 tập) |
| 1998 | Slappy and the Stinkers Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Ally McBeal Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Ink Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Suddenly Susan Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Life with Roger Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | If Not for You Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | Bless This House Truyền hình | Director (11 tập) |
| 1995 | Hope and Gloria Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1994 | Something Wilder Truyền hình | Director, Producer, Creator (11 tập) |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1994 | Thunder Alley Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1993 | The Second Half Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1993 | Good Advice Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1992 | Mad About You Truyền hình | Director (13 tập) |
| 1992 | Straight Talk Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Murphy Brown Truyền hình | Director (76 tập) |
| 1988 | Just in Time Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1986 | My Sister Sam Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1986 | Designing Women Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1986 | Throb Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1986 | All Is Forgiven Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1985 | Hometown Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1985 | Key Exchange Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Gemini Phim điện ảnh | Director |