7.1
Truyền hình
Kịch bản
Jocelyn Stevenson
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jocelyn Stevenson.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Fraggle Rock
6.8
Truyền hình
Thomas & Friends
7.7
Truyền hình
The Magic School Bus
6.1
Truyền hình
Sam Tân
7.6
Truyền hình
Cyberchase
7.8
Truyền hình
Về Lại Hang Xưa - Fraggle Rock: Back to the Rock
5.2
Phim điện ảnh
Faeries
6.3
Phim điện ảnh
Moshi Monsters: The Movie
6.5
Truyền hình
The Hoobs
7.4
Phim điện ảnh
The Tale of the Bunny Picnic
7.4
Truyền hình
Rubbadubbers
6.5
Truyền hình
Funnybones
6.7
Phim điện ảnh
The Old Man of Lochnagar
10.0
Phim điện ảnh
Silent Mouse
7.0
Phim điện ảnh
Angelina Ballerina: The Show Must Go On
10.0
Phim điện ảnh
Brambly Hedge: Classic Collection
7.0
Truyền hình
The Enchanted World of Brambly Hedge
Danh sách đoàn làm phim 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Mopatop's Shop Truyền hình | Creator |
| 2022 | Về Lại Hang Xưa - Fraggle Rock: Back to the Rock Truyền hình | Consulting Producer (27 tập) |
| 2013 | Moshi Monsters: The Movie Phim điện ảnh | Writer, Producer |
| 2004 | Angelina Ballerina: The Show Must Go On Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2004 | Brambly Hedge: Classic Collection Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2003 | Rubbadubbers Truyền hình | Writer (52 tập) |
| 2002 | Cyberchase Truyền hình | Writer (1 tập) |
| 2001 | The Hoobs Truyền hình | Creator |
| 2000 | Trolderi Truyền hình | Story Editor (26 tập) |
| 1999 | Faeries Phim điện ảnh | Writer |
| 1997 | Brambly Hedge: Summer Story: Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1997 | Brambly Hedge: Spring Story: Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | Brambly Hedge: Autumn Story: Primrose's Stormy Night Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | Brambly Hedge: Winter Story Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1996 | The Enchanted World of Brambly Hedge Truyền hình | Screenplay (8 tập) |
| 1996 | Slim Pig Truyền hình | Writer (13 tập) |
| 1994 | The Magic School Bus Truyền hình | Writer (27 tập) |
| 1993 | The Old Man of Lochnagar Phim điện ảnh | Writer |
| 1992 | Funnybones Truyền hình | Script (12 tập) |
| 1988 | Silent Mouse Phim điện ảnh | Writer |
| 1988 | Jim Henson: Sing-Along, Dance-Along, Do-Along Phim điện ảnh | Writer, Songs |
| 1987 | Sam Tân Truyền hình | Executive Producer (26 tập) |
| 1986 | The Tale of the Bunny Picnic Phim điện ảnh | Writer |
| 1985 | Fraggle Rock: Scared Silly Phim điện ảnh | Writer |
| 1984 | Thomas & Friends Truyền hình | Executive Producer (106 tập) |
| 1983 | Fraggle Rock: Live by the Rule of the Rock Phim điện ảnh | Writer |
| 1983 | Fraggle Rock Truyền hình | Writer (22 tập) |
| 1969 | Sesame Street Truyền hình | Writer (3279 tập) |