8.3
Truyền hình
Đạo diễn
Whitney Ransick
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Whitney Ransick.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Thị Trấn Smallville
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
8.1
Truyền hình
Homicide: Life on the Street
6.6
Truyền hình
Nash Bridges
7.1
Truyền hình
Martial Law
6.2
Truyền hình
Tremors
5.8
Truyền hình
Mental
6.1
Truyền hình
The 12th Victim
6.2
Truyền hình
Soldier of Fortune, Inc.
4.9
Phim điện ảnh
Hand Gun
7.2
Truyền hình
Cracker
3.4
Phim điện ảnh
The Outfit
6.4
Truyền hình
South Beach
5.8
Phim điện ảnh
The Cartographer's Girlfriend
6.5
Phim điện ảnh
NYC 3/94
5.8
Truyền hình
The Bedford Diaries
6.5
Phim điện ảnh
The Little Patriot
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Misfire: The Rise and Fall of the Shooting Gallery Phim điện ảnh | Self |
| 1991 | My Birthday Cake Phim điện ảnh | Pastry Chef Holding Cake (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | The 12th Victim Truyền hình | Executive Producer (4 tập) |
| 2013 | Misfire: The Rise and Fall of the Shooting Gallery Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2009 | Mental Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | The Bedford Diaries Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | South Beach Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2005 | Siêu Nhiên Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | Tremors Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2000 | Level 9 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Green Sails Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Martial Law Truyền hình | Director, Producer (4 tập) |
| 1997 | Soldier of Fortune, Inc. Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | Total Security Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1997 | Cracker Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Nash Bridges Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1995 | The Little Patriot Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1994 | Hand Gun Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1994 | NYC 3/94 Phim điện ảnh | Production Manager, Assistant Director |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1993 | The Outfit Phim điện ảnh | Writer |
| 1993 | Homicide: Life on the Street Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1991 | My Birthday Cake Phim điện ảnh | Director, Writer, Producer |
| 1987 | The Cartographer's Girlfriend Phim điện ảnh | Grip, Electrician |