8.4
Truyền hình
Diễn xuất
Kurt Long
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Fall River, Massachusetts, USA
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Kurt Long.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Siêu Nhiên
8.1
Truyền hình
Khi Bố Gặp Mẹ
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
6.0
Phim điện ảnh
Circle
8.0
Truyền hình
Castle
7.4
Truyền hình
New Girl
7.7
Truyền hình
CSI: Miami
6.6
Phim điện ảnh
Đùa Với Lửa
6.2
Phim điện ảnh
Buổi Hẹn Chơi
8.0
Truyền hình
Liv and Maddie
7.7
Truyền hình
Nancy Drew
7.5
Truyền hình
Shake It Up
7.2
Truyền hình
Without a Trace
7.1
Truyền hình
Rules of Engagement
8.1
Truyền hình
Fire Country
7.2
Truyền hình
A Million Little Things
6.1
Truyền hình
Lần Theo Vết Khói - Smoke
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Hollywood Arts Truyền hình | Nate (1 tập) |
| 2026 | Private Eyes West Coast Truyền hình | Park Ranger Nick (1 tập) |
| 2026 | Adapting Truyền hình | Mel Anderson (6 tập) |
| 2026 | Love, Again Phim điện ảnh | Dr. Jensen |
| 2025 | She's Making a List Phim điện ảnh | Santa Impersonator |
| 2025 | Three Wisest Men Phim điện ảnh | Mr. B |
| 2025 | Buổi Hẹn Chơi Phim điện ảnh | Frat Exec #1 |
| 2025 | Adventures in Love & Birding Phim điện ảnh | Chris |
| 2025 | Lần Theo Vết Khói - Smoke Truyền hình | Roger Tillman (2 tập) |
| 2025 | Reality Bites: A Hannah Swensen Mystery Phim điện ảnh | Evan St. Clair |
| 2024 | Một Điều Tôi Cần Cho Giáng Sinh Phim điện ảnh | Lewis |
| 2024 | Three Wiser Men and a Boy Phim điện ảnh | Mr. B |
| 2023 | The Irrational Truyền hình | Detective Russell (1 tập) |
| 2023 | ZIP Phim điện ảnh | Mr. Andrew Cowden |
| 2022 | In Merry Measure Phim điện ảnh | John Arnett |
| 2022 | Fire Country Truyền hình | Manny acting Double (1 tập) |
| 2022 | Luôn Yêu Phim điện ảnh | Jared |
| 2022 | The Big Red Bastard Phim điện ảnh | |
| 2021 | The Vows We Keep Phim điện ảnh | Raymond |
| 2021 | Out of Time Phim điện ảnh | Tom |
| 2021 | Taking a Shot at Love Phim điện ảnh | Terry |
| 2020 | Woke Truyền hình | Phil (2 tập) |
| 2019 | A Christmas Miracle Phim điện ảnh | Henry |
| 2019 | Đùa Với Lửa Phim điện ảnh | Scared Dad |
| 2019 | Nancy Drew Truyền hình | Nathan Gomber (2 tập) |
| 2019 | Dark/Web Truyền hình | Manager (1 tập) |
| 2018 | A Million Little Things Truyền hình | Doctor (1 tập) |
| 2017 | Thị Trấn Riverdale Truyền hình | Dennis (1 tập) |
| 2015 | Circle Phim điện ảnh | Deacon |
| 2015 | The Odd Couple Truyền hình | Dart Guy (1 tập) |
| 2014 | Nicky, Ricky, Dicky & Dawn Truyền hình | Phil Milbank (1 tập) |
| 2013 | Out West Phim điện ảnh | Boss |
| 2013 | Liv and Maddie Truyền hình | Johnny Nimbus (15 tập) |
| 2012 | Crash & Bernstein Truyền hình | News Anchor (1 tập) |
| 2012 | Hollywood Heights Truyền hình | Daniel (3 tập) |
| 2011 | The Exes Truyền hình | Waiter (1 tập) |
| 2011 | New Girl Truyền hình | Photographer (1 tập) |
| 2010 | Shake It Up Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2009 | The Great Debate Truyền hình | (6 tập) |
| 2009 | Castle Truyền hình | Todd (1 tập) |
| 2008 | I Love the New Millennium Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2007 | The ½ Hour News Hour Truyền hình | Kurt McNally (17 tập) |
| 2007 | Rules of Engagement Truyền hình | Clerk (1 tập) |
| 2005 | Khi Bố Gặp Mẹ Truyền hình | Galoshes the Weather Clown (1 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Husband (1 tập) |
| 2005 | Siêu Nhiên Truyền hình | Pastor Ames (1 tập) |
| 2005 | Cuts Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | Miss Match Truyền hình | Sam (2 tập) |
| 2003 | Abby Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | Without a Trace Truyền hình | EMT (1 tập) |
| 2002 | CSI: Miami Truyền hình | Thomas Wellner (2 tập) |
| 2002 | Bagboy! Phim điện ảnh | Bagboy (voice) |