8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Simon Gregson
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Simon Gregson.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
5.3
Truyền hình
Coronation Street
4.3
Truyền hình
Emmerdale
6.3
Truyền hình
Harry Hill's TV Burp
6.2
Truyền hình
Through the Keyhole
7.5
Truyền hình
The Big Quiz
7.5
Truyền hình
Tipping Point: Lucky Stars
8.0
Truyền hình
Queens for the Night
10.0
Truyền hình
Celebrity Catchphrase
Truyền hình
All Star Mr & Mrs
Truyền hình
5 Gold Rings
Danh sách phim đã đóng 20
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Corriedale: Backstage Pass Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | Queens for the Night Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 2020 | Coronation Street: 60 Unforgettable Years Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Celebrity Catchphrase Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Britain's Favourite Dogs: Top 100 Phim điện ảnh | Self |
| 2017 | 5 Gold Rings Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2016 | Dara O Briain's Go 8 Bit Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | Through the Keyhole Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2013 | Tipping Point: Lucky Stars Truyền hình | Self - Contestant (1 tập) |
| 2011 | The Big Quiz Truyền hình | Self - Panellist (1 tập) |
| 2009 | Red Dwarf: Back to Earth Phim điện ảnh | Himself |
| 2008 | Celebrity Juice Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2008 | All Star Mr & Mrs Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | Would I Lie to You? Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2002 | Harry Hill's TV Burp Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | I'm a Celebrity...Get Me Out of Here! Truyền hình | Self (15 tập) |
| 1988 | Red Dwarf Truyền hình | Simon Gregson (1 tập) |
| 1978 | An Audience with... Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1972 | Emmerdale Truyền hình | Steve McDonald (1 tập) |
| 1960 | Coronation Street Truyền hình | Steve McDonald (3364 tập) |