8.3
Truyền hình
Đạo diễn
Tom Cherones
- Ngày sinh
- Mất
- (86 tuổi)
- Nơi sinh
- USA
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tom Cherones.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
7.8
Truyền hình
Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ
7.1
Truyền hình
Reaper
7.4
Truyền hình
NewsRadio
6.2
Truyền hình
Ellen
6.5
Truyền hình
Caroline in the City
7.8
Phim điện ảnh
Seinfeld: How It Began
6.6
Truyền hình
Boston Common
5.1
Truyền hình
Men Behaving Badly
6.7
Truyền hình
My Sister Sam
7.3
Truyền hình
Ladies Man
6.8
Truyền hình
Oh, Grow Up
8.0
Phim điện ảnh
The Silence at Bethany
10.0
Truyền hình
Maggie
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | Viewer Direction Advised Phim điện ảnh | Self |
| 2004 | Seinfeld: How It Began Phim điện ảnh | |
| 1989 | Seinfeld Truyền hình | Director on 'Jerry' Set, Man In Coffee Shop (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | Reaper Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | The Pitts Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Oh, Grow Up Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1999 | Ladies Man Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Sabrina, Cô Phù Thuỷ Nhỏ Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Men Behaving Badly Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | Boston Common Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | The Faculty Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1995 | Caroline in the City Truyền hình | Director (9 tập) |
| 1995 | NewsRadio Truyền hình | Director (63 tập) |
| 1994 | Ellen Truyền hình | Director (23 tập) |
| 1989 | Seinfeld Truyền hình | Director, Producer (81 tập) |
| 1988 | Annie McGuire Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1988 | Just in Time Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1988 | The Silence at Bethany Phim điện ảnh | Producer |
| 1986 | My Sister Sam Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1981 | Maggie Truyền hình | Associate Producer (8 tập) |
| 1976 | Archie Phim điện ảnh | Unit Manager |