9.0
Truyền hình
Đạo diễn
Scott Winant
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Scott Winant.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
9.0
Truyền hình
8.7
Truyền hình
Hãy gọi cho Saul
8.3
Truyền hình
Thị Trấn Fargo
7.6
Truyền hình
Thuần Huyết
7.5
Truyền hình
Đặc Vụ Carter
7.6
Truyền hình
Dân Chơi Cali
7.4
Truyền hình
Preacher
7.4
Truyền hình
Áo Khoác Vàng
8.2
Truyền hình
The Shield
7.8
Truyền hình
Nữ Thám Tử Veronica Mars
8.3
Truyền hình
The West Wing
7.6
Truyền hình
Dead Like Me
7.1
Truyền hình
Outcast
7.9
Truyền hình
Carnivàle
6.7
Truyền hình
The Affair
7.7
Truyền hình
Grace and Frankie
6.6
Truyền hình
Chúng Ta Thực Sự Là Ai?
7.1
Truyền hình
Awake
Danh sách đoàn làm phim 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | The Thing About Pam Truyền hình | Executive Producer, Director (6 tập) |
| 2021 | Áo Khoác Vàng Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2017 | Chúng Ta Thực Sự Là Ai? Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2016 | Outcast Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2016 | Preacher Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Good Girls Revolt Truyền hình | Executive Producer, Director (10 tập) |
| 2015 | The Brink Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Grace and Frankie Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Hãy gọi cho Saul Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Đặc Vụ Carter Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2015 | Breed Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2014 | The Affair Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2014 | Thị Trấn Fargo Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2013 | Save Me Truyền hình | Executive Producer, Director (7 tập) |
| 2013 | Wild Card Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | Awake Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2011 | The Playboy Club Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2009 | Men of a Certain Age Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2008 | Thuần Huyết Truyền hình | Director (13 tập) |
| 2008 | Tập làm người xấu Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2007 | Dân Chơi Cali Truyền hình | Director, Executive Producer (4 tập) |
| 2007 | Hidden Palms Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2004 | Huff Truyền hình | Director, Executive Producer (7 tập) |
| 2004 | Nữ Thám Tử Veronica Mars Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2003 | Carnivàle Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2003 | Dead Like Me Truyền hình | Director, Consulting Producer (1 tập) |
| 2002 | The Shield Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Sherman's March Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | The West Wing Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Once and Again Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Get Real Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1998 | Cupid Truyền hình | Director, Producer (2 tập) |
| 1998 | Significant Others Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1997 | 'Til There Was You Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Earth 2 Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1994 | My So-Called Life Truyền hình | Director, Co-Executive Producer (3 tập) |
| 1987 | thirtysomething Truyền hình | Director, Producer (9 tập) |
| 1984 | The Initiation Phim điện ảnh | Producer |