6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tim Healy
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- Newcastle Upon Tyne, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Tim Healy is an English actor who starred in Auf Wiedersehen, Pet, Benidorm and Still Open All Hours. He married Denise Welch and Joan Anderton.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.6
Truyền hình
Cracker
7.6
Truyền hình
Silent Witness
6.2
Truyền hình
Casualty
6.2
Phim điện ảnh
The Lost World
7.9
Truyền hình
Inspector George Gently
7.6
Truyền hình
Benidorm
8.0
Truyền hình
Phoenix Nights
7.9
Truyền hình
Auf Wiedersehen, Pet
7.1
Truyền hình
Waterloo Road
6.7
Phim điện ảnh
Purely Belter
7.1
Truyền hình
Heartbeat
6.0
Truyền hình
Still Open All Hours
7.2
Truyền hình
Minder
6.4
Truyền hình
Dalziel and Pascoe
6.3
Phim điện ảnh
Faintheart
6.9
Truyền hình
The Detectives
4.7
Phim điện ảnh
School for Seduction
Danh sách phim đã đóng 73
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Open All Hours: Inside Out Phim điện ảnh | |
| 2021 | Wonderful World of Trucking Truyền hình | Narrator (voice) (2 tập) |
| 2018 | Made in Britain Truyền hình | Narrator (10 tập) |
| 2018 | Celebrity Catchphrase Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | Benidorm: 10 Years on Holiday Phim điện ảnh | Himself |
| 2016 | Sunday For Sammy 2016 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Still Open All Hours Truyền hình | Gastric (40 tập) |
| 2014 | Once More for Bobby Phim điện ảnh | Himself (Narrator) |
| 2013 | Back with the Boys Again Phim điện ảnh | Himself |
| 2013 | Catchphrase Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | The Spa Truyền hình | Eric (7 tập) |
| 2011 | Celebrity Antiques Road Trip Truyền hình | Self - Participant (1 tập) |
| 2011 | Man in Fear Phim điện ảnh | Sergeant Brown |
| 2011 | United Phim điện ảnh | Tommy Skinner |
| 2009 | Sir Bobby Robson: A Knight to Remember Phim điện ảnh | Self |
| 2009 | Faintheart Phim điện ảnh | Geoff |
| 2008 | Albert's Speech Phim điện ảnh | Andrew |
| 2008 | All Star Mr & Mrs Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Inspector George Gently Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | Benidorm Truyền hình | Les / Lesley (49 tập) |
| 2006 | The One Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | Waterloo Road Truyền hình | Dave Miller (5 tập) |
| 2005 | Disaster Masters Truyền hình | (18 tập) |
| 2005 | Three Steps to Hendon Phim điện ảnh | Harvey Troupe |
| 2005 | Dead Man Weds Truyền hình | Paul King (6 tập) |
| 2004 | School for Seduction Phim điện ảnh | Derek |
| 2004 | Catterick Truyền hình | Ian (6 tập) |
| 2003 | Murder Investigation Team Truyền hình | |
| 2003 | The Last Detective Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | What's Your Problem? Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | Breeze Block Truyền hình | Ralph Breeze (6 tập) |
| 2002 | The Jury Truyền hình | Eddie Fannon (2 tập) |
| 2001 | The Lost World Phim điện ảnh | McArdle |
| 2001 | The Lost World Truyền hình | McArdle (2 tập) |
| 2001 | Murder in Mind Truyền hình | DCI Duggan, DCI Colin Duggan (1 tập) |
| 2001 | Phoenix Nights Truyền hình | Mike Fiddler (1 tập) |
| 2000 | A Dinner of Herbs Truyền hình | Mr Mulcaster (4 tập) |
| 2000 | Purely Belter Phim điện ảnh | Mr. McCarten |
| 1999 | Jack and the Beanstalk Phim điện ảnh | Reg |
| 1999 | Tom Jones : An Audience with Tom Jones Phim điện ảnh | Self - Audience Member (uncredited) |
| 1999 | Bostock's Cup Phim điện ảnh | Bertie Masson |
| 1999 | It's Only TV But I Like It Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1998 | The Student Prince Phim điện ảnh | Mr Grimes |
| 1998 | Heartburn Hotel Truyền hình | (13 tập) |
| 1998 | Shadow Run Phim điện ảnh | Dalton |
| 1997 | The History of Tom Jones: A Foundling Truyền hình | Mr. Nightingale Sr. (1 tập) |
| 1997 | King Leek Phim điện ảnh | Malcolm Cromer |
| 1997 | The Grand Truyền hình | Jacob Collins (18 tập) |
| 1996 | Dalziel and Pascoe Truyền hình | Mike Pitman (1 tập) |
| 1996 | Silent Witness Truyền hình | (2 tập) |
| 1996 | The Snow Queen's Revenge Phim điện ảnh | Eric |
| 1994 | Common As Muck Truyền hình | Foxy (5 tập) |
| 1993 | Cracker Truyền hình | Mr Lang (2 tập) |
| 1993 | Frank Stubbs Promotes Truyền hình | Sandy (1 tập) |
| 1993 | The Detectives Truyền hình | Ronnie Goodall (1 tập) |
| 1993 | Magic Grandad Truyền hình | Grandad (3 tập) |
| 1992 | B&B Phim điện ảnh | Dick |
| 1992 | Heartbeat Truyền hình | Cedric Shanks (1 tập) |
| 1992 | Flea Bites Phim điện ảnh | Dave |
| 1991 | Boys from the Bush Truyền hình | Reg Toomer (20 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | Detroit Steel Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2016 | Sunday For Sammy 2016 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | It's On with Alexa Chung Truyền hình | Producer (37 tập) |