陈宝国

Diễn xuất

陈宝国

Ngày sinh
(70 tuổi)
Nơi sinh
Beijing, China
Danh sách thực hiện
103 tác phẩm

Tiểu sử

Chen Baoguo (陈宝国) is a Chinese actor born on March 9, 1956. He graduated from the Central Academy of Drama, Erjia in 1977. He has since acted in many films and television series, including The Emperor Han Wu, Da Zhai Men and Rob-B-Hood. He is married to actress Zhao Kui'e (赵奎娥).

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 103

NămTiêu đềVai trò
TBA Big Family Truyền hình
TBA The Rebirth of a King Truyền hình
TBA 国家行动 Truyền hình Zhong Hua (38 tập)
TBA 家有七郎 Truyền hình Liang Youfu (1 tập)
TBA 义者无敌(2013) Truyền hình (1 tập)
2026 典当行 Truyền hình 金鑫 (30 tập)
2022 Bài Kiểm Tra Cho Mọi Người Truyền hình Shi Aihua (22 tập)
2022 海的尽头是草原 Phim điện ảnh Du Sihan
2022 Sơn Hà Nguyệt Minh Truyền hình 朱元璋 (45 tập)
2021 英雄郎部 Phim điện ảnh
2019 老酒馆 Truyền hình Chen Huaihai (46 tập)
2019 老中医 Truyền hình Weng Quanhai (40 tập)
2017 最后一张签证 Truyền hình Lu Huaishan (46 tập)
2016 Điệp Vụ Tam Giác Vàng Phim điện ảnh Jiang Haifeng
2016 信者无敌 Truyền hình Fan Tianxi (36 tập)
2015 王朝的女人·杨贵妃 Phim điện ảnh Royal Medic
2014 老农民 Truyền hình Niu Dadan (60 tập)
2014 北平无战事 Truyền hình 徐铁英 (53 tập)
2014 湄公河大案 Truyền hình HaiFeng Jiang / 江海峰 (34 tập)
2014 原乡 Truyền hình 路长功 (31 tập)
2014 大河儿女 Truyền hình (43 tập)
2013 大宅门1912 Truyền hình 白景琦 (39 tập)
2012 强者风范 Truyền hình Fu Pingqian (34 tập)
2012 正者无敌 Truyền hình 冯天魁 (36 tập)
2012 虎符传奇 Truyền hình 安国君 (30 tập)
2011 智者无敌 Truyền hình 中村功 (30 tập)
2011 钢铁年代 Truyền hình 尚铁龙 (37 tập)
2010 茶馆 Truyền hình 王利发 (39 tập)
2010 决战南京 Truyền hình Qin Shiguan (35 tập)
2009 建国大业 Phim điện ảnh Zhou Zhirou
2009 勇者无敌 Truyền hình (32 tập)
2009 穷爸爸富爸爸 Truyền hình 王富贵 (30 tập)
2008 震撼世界的七日 Truyền hình Shen Bonan (16 tập)
2008 女人泪 Truyền hình (27 tập)
2008 上书房 Truyền hình (47 tập)
2007 谍战古山塘 Truyền hình 郁老爷 (27 tập)
2007 贞观长歌 Truyền hình 杜如晦 (82 tập)
2007 Đại Minh Vương Triều - Năm 1566 Truyền hình 嘉靖 (46 tập)
2007 明朝秘史 Truyền hình 主演 (46 tập)
2006 越王勾践 Truyền hình 勾践 (41 tập)
2006 Kế Hoạch Baby Phim điện ảnh Godfather
2006 传奇皇帝朱元璋 Truyền hình Yuanzhang Zhu/朱元璋 (48 tập)
2005 一生为奴 Truyền hình 奕訢 (42 tập)
2005 Kinh Hoa Yên Vân Truyền hình 姚思安 (44 tập)
2005 大宅门2 Truyền hình 白景琦 (32 tập)
2005 豆蔻年华 Truyền hình xiao zhang (20 tập)
2005 凌云壮志包青天 Truyền hình 八贤王 (40 tập)
2005 汉武大帝 Truyền hình 汉武帝-刘彻 (58 tập)
2004 血色浪漫 Truyền hình 周镇南 (32 tập)
2004 半个月亮 Truyền hình 王鲁宁 (20 tập)
2004 红罂粟 Truyền hình (60 tập)
2003 铁面无私 Truyền hình (25 tập)
2003 江山风雨情 Truyền hình 朱常瀛 (40 tập)
2003 神捕十三娘 Truyền hình (36 tập)
2003 大鳄无形 Truyền hình (25 tập)
2002 花非花 Truyền hình Sima Ke (21 tập)
2002 公安局长 Truyền hình 李西东 (21 tập)
2002 不可饶恕 Truyền hình 许国权 (22 tập)
2002 原则 Truyền hình Wei Changxing (25 tập)
2002 打破沉默 Truyền hình (23 tập)
Hỏi ask2cinemadb