7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陈宝国
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 103 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Baoguo (陈宝国) is a Chinese actor born on March 9, 1956. He graduated from the Central Academy of Drama, Erjia in 1977. He has since acted in many films and television series, including The Emperor Han Wu, Da Zhai Men and Rob-B-Hood. He is married to actress Zhao Kui'e (赵奎娥).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Điệp Vụ Tam Giác Vàng
5.3
Phim điện ảnh
建国大业
9.6
Truyền hình
Đại Minh Vương Triều - Năm 1566
4.6
Phim điện ảnh
王朝的女人·杨贵妃
6.7
Phim điện ảnh
香魂女
8.9
Truyền hình
大宅门
4.6
Phim điện ảnh
神鞭
8.1
Truyền hình
Sơn Hà Nguyệt Minh
5.8
Phim điện ảnh
海的尽头是草原
4.8
Truyền hình
Kinh Hoa Yên Vân
9.3
Truyền hình
茶馆
8.2
Truyền hình
汉武大帝
9.6
Truyền hình
北平无战事
7.0
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
8.5
Truyền hình
老酒馆
6.5
Truyền hình
Hoa Mộc Lan
5.0
Phim điện ảnh
老店
Danh sách phim đã đóng 103
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Big Family Truyền hình | |
| TBA | The Rebirth of a King Truyền hình | |
| TBA | 国家行动 Truyền hình | Zhong Hua (38 tập) |
| TBA | 家有七郎 Truyền hình | Liang Youfu (1 tập) |
| TBA | 义者无敌(2013) Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 典当行 Truyền hình | 金鑫 (30 tập) |
| 2022 | Bài Kiểm Tra Cho Mọi Người Truyền hình | Shi Aihua (22 tập) |
| 2022 | 海的尽头是草原 Phim điện ảnh | Du Sihan |
| 2022 | Sơn Hà Nguyệt Minh Truyền hình | 朱元璋 (45 tập) |
| 2021 | 英雄郎部 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 老酒馆 Truyền hình | Chen Huaihai (46 tập) |
| 2019 | 老中医 Truyền hình | Weng Quanhai (40 tập) |
| 2017 | 最后一张签证 Truyền hình | Lu Huaishan (46 tập) |
| 2016 | Điệp Vụ Tam Giác Vàng Phim điện ảnh | Jiang Haifeng |
| 2016 | 信者无敌 Truyền hình | Fan Tianxi (36 tập) |
| 2015 | 王朝的女人·杨贵妃 Phim điện ảnh | Royal Medic |
| 2014 | 老农民 Truyền hình | Niu Dadan (60 tập) |
| 2014 | 北平无战事 Truyền hình | 徐铁英 (53 tập) |
| 2014 | 湄公河大案 Truyền hình | HaiFeng Jiang / 江海峰 (34 tập) |
| 2014 | 原乡 Truyền hình | 路长功 (31 tập) |
| 2014 | 大河儿女 Truyền hình | (43 tập) |
| 2013 | 大宅门1912 Truyền hình | 白景琦 (39 tập) |
| 2012 | 强者风范 Truyền hình | Fu Pingqian (34 tập) |
| 2012 | 正者无敌 Truyền hình | 冯天魁 (36 tập) |
| 2012 | 虎符传奇 Truyền hình | 安国君 (30 tập) |
| 2011 | 智者无敌 Truyền hình | 中村功 (30 tập) |
| 2011 | 钢铁年代 Truyền hình | 尚铁龙 (37 tập) |
| 2010 | 茶馆 Truyền hình | 王利发 (39 tập) |
| 2010 | 决战南京 Truyền hình | Qin Shiguan (35 tập) |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | Zhou Zhirou |
| 2009 | 勇者无敌 Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | 穷爸爸富爸爸 Truyền hình | 王富贵 (30 tập) |
| 2008 | 震撼世界的七日 Truyền hình | Shen Bonan (16 tập) |
| 2008 | 女人泪 Truyền hình | (27 tập) |
| 2008 | 上书房 Truyền hình | (47 tập) |
| 2007 | 谍战古山塘 Truyền hình | 郁老爷 (27 tập) |
| 2007 | 贞观长歌 Truyền hình | 杜如晦 (82 tập) |
| 2007 | Đại Minh Vương Triều - Năm 1566 Truyền hình | 嘉靖 (46 tập) |
| 2007 | 明朝秘史 Truyền hình | 主演 (46 tập) |
| 2006 | 越王勾践 Truyền hình | 勾践 (41 tập) |
| 2006 | Kế Hoạch Baby Phim điện ảnh | Godfather |
| 2006 | 传奇皇帝朱元璋 Truyền hình | Yuanzhang Zhu/朱元璋 (48 tập) |
| 2005 | 一生为奴 Truyền hình | 奕訢 (42 tập) |
| 2005 | Kinh Hoa Yên Vân Truyền hình | 姚思安 (44 tập) |
| 2005 | 大宅门2 Truyền hình | 白景琦 (32 tập) |
| 2005 | 豆蔻年华 Truyền hình | xiao zhang (20 tập) |
| 2005 | 凌云壮志包青天 Truyền hình | 八贤王 (40 tập) |
| 2005 | 汉武大帝 Truyền hình | 汉武帝-刘彻 (58 tập) |
| 2004 | 血色浪漫 Truyền hình | 周镇南 (32 tập) |
| 2004 | 半个月亮 Truyền hình | 王鲁宁 (20 tập) |
| 2004 | 红罂粟 Truyền hình | (60 tập) |
| 2003 | 铁面无私 Truyền hình | (25 tập) |
| 2003 | 江山风雨情 Truyền hình | 朱常瀛 (40 tập) |
| 2003 | 神捕十三娘 Truyền hình | (36 tập) |
| 2003 | 大鳄无形 Truyền hình | (25 tập) |
| 2002 | 花非花 Truyền hình | Sima Ke (21 tập) |
| 2002 | 公安局长 Truyền hình | 李西东 (21 tập) |
| 2002 | 不可饶恕 Truyền hình | 许国权 (22 tập) |
| 2002 | 原则 Truyền hình | Wei Changxing (25 tập) |
| 2002 | 打破沉默 Truyền hình | (23 tập) |