6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Brant Daugherty
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Mason, Ohio, USA
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Brant Daugherty was born on August 20, 1985 in Mason, Ohio, USA. He is known for his work on Fifty Shades Freed (2018), Pretty Little Liars (2010) and Dear White People (2017). He has been married to Kimberly Daugherty since June 15, 2019.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
8.0
Truyền hình
Pretty Little Liars
4.2
Phim điện ảnh
The Starving Games
6.8
Phim điện ảnh
Bring It On: Fight to the Finish
6.3
Truyền hình
Anger Management
6.0
Truyền hình
Gửi người da trắng
7.1
Phim điện ảnh
Mingle All the Way
6.2
Truyền hình
Dancing with the Stars
5.9
Phim điện ảnh
Merry Kissmas
6.2
Phim điện ảnh
Accidentally Engaged
6.4
Truyền hình
Freakish
7.3
Phim điện ảnh
A Royal Runaway Romance
6.3
Phim điện ảnh
The Baker's Son
6.8
Phim điện ảnh
Timeless Love
5.6
Phim điện ảnh
A Christmas Movie Christmas
5.4
Phim điện ảnh
#Xmas
6.6
Phim điện ảnh
Just for the Summer
7.5
Truyền hình
Army Wives
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | By the Roots Phim điện ảnh | James Mogul |
| 2026 | Stay for the Q&A Phim điện ảnh | Vinnie Rapallo (Lead Actor) |
| 2024 | Trivia at St. Nick's Phim điện ảnh | Max |
| 2023 | Joyeux Noel Phim điện ảnh | Mark |
| 2022 | #Xmas Phim điện ảnh | Max |
| 2022 | Alone in the Dark Phim điện ảnh | Cop #2 |
| 2022 | A Royal Runaway Romance Phim điện ảnh | Grady Beck |
| 2021 | The Nature of Romance Phim điện ảnh | Sean Davis |
| 2021 | The Baker's Son Phim điện ảnh | Matt |
| 2020 | Just for the Summer Phim điện ảnh | Jason Humphrey |
| 2019 | Timeless Love Phim điện ảnh | Thomas |
| 2019 | A Christmas Movie Christmas Phim điện ảnh | Paul |
| 2018 | Mingle All the Way Phim điện ảnh | Jeff Scanlon |
| 2018 | Save This Dance Phim điện ảnh | Dean Rogers |
| 2018 | Năm Mươi Sắc Thái: Tự Do Phim điện ảnh | Sawyer |
| 2017 | Battle of the Network Stars Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2017 | Gửi người da trắng Truyền hình | Thane Lockwood (2 tập) |
| 2016 | Freakish Truyền hình | Jake (10 tập) |
| 2016 | Relationship Status Truyền hình | Church (3 tập) |
| 2016 | Oranges Phim điện ảnh | |
| 2016 | Accidentally Engaged Phim điện ảnh | Chas Hunter |
| 2016 | Suicide Note Phim điện ảnh | Brady Faris |
| 2015 | Merry Kissmas Phim điện ảnh | Dustin |
| 2015 | Ungodly Acts Phim điện ảnh | Daniel |
| 2014 | The Michaels Phim điện ảnh | Tom Stanfield |
| 2013 | Something Wicked Phim điện ảnh | Aiden |
| 2013 | The Starving Games Phim điện ảnh | Dale |
| 2012 | Anger Management Truyền hình | Tiffer (1 tập) |
| 2010 | Pretty Little Liars Truyền hình | Noel Kahn (27 tập) |
| 2010 | VeggieTales: Pistachio - The Little Boy that Woodn't Phim điện ảnh | Guy at fair (uncredited) |
| 2008 | Suspended Phim điện ảnh | |
| 2007 | Army Wives Truyền hình | Patrick Clarke (9 tập) |
| 2005 | Dancing with the Stars Truyền hình | Self - Contestant (8 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Joyeux Noel Phim điện ảnh | Writer |
| 2022 | Alone in the Dark Phim điện ảnh | Director, Writer, Co-Executive Producer |
| 2019 | A Christmas Movie Christmas Phim điện ảnh | Co-Producer, Writer |
| 2018 | Save This Dance Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2009 | Bring It On: Fight to the Finish Phim điện ảnh | Set Production Assistant |
| 2007 | The World's Smartest Man Phim điện ảnh | Director, Writer, Editor, Producer |