5.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
亜矢乃
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 亜矢乃.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
サウダーヂ
0.8
Phim điện ảnh
ナチュラル・ウーマン 2010
3.0
Phim điện ảnh
霊界の扉 ストリートビュー
2.5
Phim điện ảnh
完全なる飼育 メイド、for you
6.0
Phim điện ảnh
フラワー
6.5
Phim điện ảnh
キリン POINT OF NO-RETURN!
8.0
Phim điện ảnh
Bandaged
Phim điện ảnh
デッド・ウォーター
Phim điện ảnh
フラワー2
Phim điện ảnh
いつもより素敵な夜に
Phim điện ảnh
しもつかれガール
Phim điện ảnh
YEAH! YEAH! YEAH!
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | デッド・ウォーター Phim điện ảnh | |
| 2017 | ブルータル Phim điện ảnh | Woman |
| 2014 | しもつかれガール Phim điện ảnh | |
| 2013 | フラワー2 Phim điện ảnh | |
| 2013 | New Neighbor Phim điện ảnh | Girl |
| 2013 | フラワー Phim điện ảnh | |
| 2012 | キリン POINT OF NO-RETURN! Phim điện ảnh | Tomomi |
| 2011 | サウダーヂ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 霊界の扉 ストリートビュー Phim điện ảnh | Sawa Goto |
| 2011 | Bandaged Phim điện ảnh | Woman |
| 2010 | いつもより素敵な夜に Phim điện ảnh | |
| 2010 | ナチュラル・ウーマン 2010 Phim điện ảnh | Murata Yoko |
| 2010 | 完全なる飼育 メイド、for you Phim điện ảnh | Naoko Ninomiya / "Strawberry" |
| 2005 | YEAH! YEAH! YEAH! Phim điện ảnh |