6.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Ken Yip Wing-Kin
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ken Yip Wing-Kin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
3.9
Phim điện ảnh
Web Kinh Hoàng
5.1
Phim điện ảnh
Bão Táp Nhà Giam
5.3
Phim điện ảnh
The Musketeer
7.2
Phim điện ảnh
Thần Bài
6.8
Phim điện ảnh
Hiệp Tặc Cao Phi
5.3
Phim điện ảnh
Undefeatable
5.5
Phim điện ảnh
Công Phu Đầu Bếp
6.2
Phim điện ảnh
Chân Không Tiểu Tử
6.2
Phim điện ảnh
Thám Trưởng Lôi Lạc PI
6.6
Phim điện ảnh
Nghĩa Đảm Quần Anh
5.6
Phim điện ảnh
妙探雙龍
5.8
Phim điện ảnh
Báo Đen Báo Thù
6.2
Phim điện ảnh
末路狂花
6.3
Phim điện ảnh
Trà Lầu Long Phụng
6.7
Phim điện ảnh
着牛仔褲的鍾馗
7.6
Phim điện ảnh
Nhất Kế Nhì Tài
4.1
Phim điện ảnh
熱浪球愛戰
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2010 | The Blood Bond Phim điện ảnh | |
| 2001 | Lão Phu Tử (Chú Thoòng) Phim điện ảnh | |
| 2000 | 古惑女2 Phim điện ảnh | Pan |
| 1994 | 疊影追兇 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 轟天密令 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 末路狂花 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Chân Không Tiểu Tử Phim điện ảnh | |
| 1992 | 拉開鐵幕 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Hiệp Tặc Cao Phi Phim điện ảnh | |
| 1991 | 志在出位 Phim điện ảnh | Triad Member |
| 1991 | Thám Trưởng Lôi Lạc PI Phim điện ảnh | |
| 1991 | Bắn Mướn Phim điện ảnh | Ngai Chai Wan's Bodyguard |
| 1991 | 破繭急先鋒 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 着牛仔褲的鍾馗 Phim điện ảnh | Bank Guard |
| 1990 | Báo Đen Báo Thù Phim điện ảnh | Rascal |
| 1990 | Sát Thủ Vô Danh Phim điện ảnh | |
| 1990 | 絕橋智多星 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Long Hổ Đặc Cảnh Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1990 | Trà Lầu Long Phụng Phim điện ảnh | |
| 1990 | Nhất Kế Nhì Tài Phim điện ảnh | |
| 1990 | Lão Hổ Xuất Sơn 2 Phim điện ảnh | Thug (uncredited) |
| 1989 | 駁腳差佬 Phim điện ảnh | |
| 1989 | Thần Bài Phim điện ảnh | Thug |
| 1989 | 妙探雙龍 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 先發制人 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 皇家飛鳳 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 少年当自强 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 真假铁马骝 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 戰金剛 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 亂世護寶 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 少女宿舍 Phim điện ảnh | Stunts |
| 2014 | 榮譽至上 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 熱浪球愛戰 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2010 | 借室還魂 Phim điện ảnh | Director |
| 2009 | Công Phu Đầu Bếp Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | Largo Winch Phim điện ảnh | Stunts |
| 2008 | 大四喜 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 2007 | 功夫無敵 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 少林僵尸天极 Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | 龙刀奇缘 Phim điện ảnh | Stunts |
| 2003 | 連鎖奇幻檔案:生化危城 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | Bão Táp Nhà Giam Phim điện ảnh | Stunts |
| 2002 | Web Kinh Hoàng Phim điện ảnh | Stunts |
| 2002 | Sát Thủ Cuồng Long Phim điện ảnh | Choreographer |
| 2001 | The Musketeer Phim điện ảnh | Stunts |
| 1999 | Dạ Xoa Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1993 | Undefeatable Phim điện ảnh | Stunts |
| 1989 | Nghĩa Đảm Quần Anh Phim điện ảnh | Assistant Director |