7.3
Phim điện ảnh
Sản xuất
Gregory Goodman
- Ngày sinh
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Hollywood, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Gregory Goodman is an American film producer.
Description above from the Wikipedia article Gregory Goodman, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
8 Dặm
7.5
Phim điện ảnh
Thuyền Trưởng Phillips
4.4
Phim điện ảnh
Bộ Tứ Siêu Đẳng
6.4
Phim điện ảnh
Siêu Điệp Viên 5: Tái Xuất
6.8
Phim điện ảnh
Ngày Tàn Của Đế Quốc
7.7
Phim điện ảnh
Hẻm Núi - The Gorge
5.7
Phim điện ảnh
Ngày Trái Đất Ngừng Quay
5.2
Phim điện ảnh
Gulliver Du Ký
5.6
Phim điện ảnh
Nữ Chiến Binh Tương Lai
6.9
Phim điện ảnh
Chuyến Đi Định Mệnh
6.7
Phim điện ảnh
Sát Nhân Trong Gương
6.5
Phim điện ảnh
Những Lá Bài Ma Thuật
7.1
Phim điện ảnh
22 July
6.6
Phim điện ảnh
Sát Nhân ở Kalifornia
7.0
Phim điện ảnh
Chuyến Xe Buýt Giữa Biển Lửa - The Lost Bus
6.3
Phim điện ảnh
I ♥ Huckabees
7.9
Phim điện ảnh
Tro Tàn Vùng Lên
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Capturing Captain Phillips Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 30
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Night of Camp David Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Drowning: The Rescue of Flight 1421 Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Gold Mountain Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | Tro Tàn Vùng Lên Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2025 | Chuyến Xe Buýt Giữa Biển Lửa - The Lost Bus Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2025 | Hẻm Núi - The Gorge Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2024 | Ngày Tàn Của Đế Quốc Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Chuyến Đi Định Mệnh Phim điện ảnh | Producer |
| 2018 | 22 July Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Siêu Điệp Viên 5: Tái Xuất Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Bộ Tứ Siêu Đẳng Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Thuyền Trưởng Phillips Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | X-Men: Thế Hệ Đầu Tiên Phim điện ảnh | Unit Production Manager, Producer |
| 2010 | Gulliver Du Ký Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2008 | Ngày Trái Đất Ngừng Quay Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Stop-Loss Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Nữ Chiến Binh Tương Lai Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | I ♥ Huckabees Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | 8 Dặm Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | Những Lá Bài Ma Thuật Phim điện ảnh | Executive Producer, Unit Production Manager |
| 1998 | Polish Wedding Phim điện ảnh | Producer |
| 1996 | Hit Me Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1994 | A Pig's Tale Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Sát Nhân ở Kalifornia Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1992 | Sát Nhân Trong Gương Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1991 | House Party 2 Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1988 | Pulse Phim điện ảnh | Post Production Supervisor |
| 1987 | Summer Heat Phim điện ảnh | Unit Manager |
| 1986 | Hamburger: The Motion Picture Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1985 | Savage Dawn Phim điện ảnh | Second Assistant Director |