8.0
Truyền hình
Diễn xuất
יואב רוטמן
- Ngày sinh
- (31 tuổi)
- Nơi sinh
- Kadima, Israel
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho יואב רוטמן.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Shtisel
6.8
Truyền hình
בלקספייס
6.1
Truyền hình
בני ערובה
5.3
Phim điện ảnh
מעבר להרים ולגבעות
5.0
Phim điện ảnh
מראות שבורות
3.6
Phim điện ảnh
Эсав
4.2
Phim điện ảnh
The Israeli Boys
5.8
Phim điện ảnh
מבול
4.0
Phim điện ảnh
שבתון
7.5
Phim điện ảnh
בחורים טובים 2
6.0
Phim điện ảnh
המנצחים
8.0
Phim điện ảnh
עקרה
8.0
Phim điện ảnh
Yaldey Mafteah
6.0
Phim điện ảnh
מועדון החנונים : הסרט
8.0
Truyền hình
אילת
8.0
Truyền hình
לאהוב את אנה
10.0
Truyền hình
ראש גדול
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | החמאם Truyền hình | סמל יוני (8 tập) |
| 2024 | בחורים טובים 2 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Thợ xăm ở Auschwitz Truyền hình | Mordowicz (3 tập) |
| 2024 | המנצחים Phim điện ảnh | Ilan |
| 2022 | עקרה Phim điện ảnh | Naftali |
| 2022 | המתחם ה - 25 Truyền hình | גיורא (21 tập) |
| 2020 | בלקספייס Truyền hình | Itamar (8 tập) |
| 2020 | The Israeli Boys Phim điện ảnh | Student |
| 2019 | Эсав Phim điện ảnh | |
| 2018 | מראות שבורות Phim điện ảnh | Ben |
| 2018 | אילת Truyền hình | ניסן כץ (47 tập) |
| 2017 | מועדון החנונים : הסרט Phim điện ảnh | Yotam |
| 2017 | שבתון Phim điện ảnh | |
| 2017 | מעבר להרים ולגבעות Phim điện ảnh | Evyatar |
| 2015 | Yaldey Mafteah Phim điện ảnh | Gur |
| 2014 | מועדון החנונים Truyền hình | יותם (36 tập) |
| 2013 | בני ערובה Truyền hình | Assaf Danon (10 tập) |
| 2013 | Shtisel Truyền hình | Hanina Tonik (11 tập) |
| 2013 | Auschwitz on My Mind Phim điện ảnh | |
| 2011 | מבול Phim điện ảnh | Yoni Roshko |
| 2008 | לאהוב את אנה Truyền hình | Yaacov Lev (26 tập) |
| 2004 | ראש גדול Truyền hình | Ido Berger (49 tập) |