6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
有島淳平
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 有島淳平.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
5.5
Phim điện ảnh
女必殺五段拳
7.2
Phim điện ảnh
博奕打ち 総長賭博
7.4
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒
5.6
Phim điện ảnh
陽暉楼
7.2
Phim điện ảnh
緋牡丹博徒 一宿一飯
6.5
Phim điện ảnh
暴走パニック 大激突
6.9
Phim điện ảnh
狂った野獣
8.0
Phim điện ảnh
懲役十八年
4.6
Phim điện ảnh
大奥浮世風呂
7.8
Phim điện ảnh
激突!合気道
7.2
Phim điện ảnh
やくざ戦争 日本の首領
5.4
Phim điện ảnh
銭形平次
6.0
Phim điện ảnh
柳生武芸帳 剣豪乱れ雲
8.5
Phim điện ảnh
ひばり・チエミの弥次喜多道中
7.0
Phim điện ảnh
暴力金脈
8.5
Phim điện ảnh
集団奉行所破り
6.0
Phim điện ảnh
浪人八景
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | 乾いて候 お毒味役必殺剣 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 陽暉楼 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 大奥浮世風呂 Phim điện ảnh | |
| 1977 | やくざ戦争 日本の首領 Phim điện ảnh | Taguchi's Secretary |
| 1976 | やくざの墓場 くちなしの花 Phim điện ảnh | Prison Guard |
| 1976 | 女必殺五段拳 Phim điện ảnh | Antique Seller |
| 1976 | 狂った野獣 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 暴走パニック 大激突 Phim điện ảnh | Detective / Cafe Customer |
| 1975 | 激突!合気道 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 暴力金脈 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 関東テキヤ一家 天王寺の決斗 Phim điện ảnh | Boss |
| 1969 | 関東テキヤ一家 Phim điện ảnh | Yakuza Boss |
| 1968 | 緋牡丹博徒 一宿一飯 Phim điện ảnh | Jôkichi |
| 1968 | 緋牡丹博徒 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 博奕打ち 総長賭博 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 銭形平次 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 一心太助 江戸っ子祭り Phim điện ảnh | 医者(Doctor) |
| 1967 | 懲役十八年 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 間諜 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 集団奉行所破り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 大笑い殿さま道中 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 柳生武芸帳 剣豪乱れ雲 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 夜霧の上州路 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 花笠道中 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 壁の中の美女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 鷹天皇飄々剣 吉野の風雲児 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 暴れん坊一代 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ひばり・チエミの弥次喜多道中 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 維新の篝火 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 口笛を吹く無宿者 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 霧丸霧がくれ 南海の狼 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 霧丸霧がくれ Phim điện ảnh | |
| 1960 | 砂絵呪縛 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 浪人八景 Phim điện ảnh |