8.2
Truyền hình
Diễn xuất
加納竜
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 73 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 加納竜.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.1
Phim điện ảnh
野獣(クーガ)の城 女囚1316
6.0
Phim điện ảnh
極道黙示録 第三章
6.0
Phim điện ảnh
極道黙示録 第二章
6.0
Phim điện ảnh
仁義46 内部戦争勃発
6.0
Phim điện ảnh
仁義47 極道報復戦争
7.0
Truyền hình
古谷一行の名探偵・金田一耕助シリーズ
2.0
Truyền hình
新・極道の紋章
Phim điện ảnh
コードネーム348 女刑事 サシバ
Phim điện ảnh
彷徨う侠たち
Phim điện ảnh
制覇10
Phim điện ảnh
制覇9
Phim điện ảnh
制覇11
Phim điện ảnh
首領(ドン)への道 24
Phim điện ảnh
新・首領(ドン)への道3
Phim điện ảnh
新・首領(ドン)への道4
Phim điện ảnh
新・首領(ドン)への道5
Phim điện ảnh
新・首領(ドン)への道6
Danh sách phim đã đóng 73
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | 日本統一32 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 日本統一31 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 日本統一30 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 極道黙示録 第三章 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 我王伝 第一章 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極道黙示録 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 制覇11 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 制覇10 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極道天下布武 第四幕 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極道黙示録 第二章 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 制覇9 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 極道天下布武 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 三代目代行4 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 新・日本暴力地帯 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 三代目代行3 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 新・極道の紋章2 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 三代目代行2 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 新・極道の紋章 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 新・極道の紋章 Truyền hình | Kushida (8 tập) |
| 2014 | 三代目代行 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 日本統一2 Phim điện ảnh | |
| 2013 | チンピラ 2 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 赤と鉄 〜再生倶楽部(RE-BORN CLUB)〜 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 極道忠臣蔵 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 彷徨う侠たち Phim điện ảnh | |
| 2012 | 首領の道2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 跡目奪還 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 修羅の覇道2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | マッドドッグ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 天獄の島2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 極秘潜入捜査官 D.D.T. 2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 修羅の覇道1 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 天獄の島 Phim điện ảnh | |
| 2011 | バウンティハンター Phim điện ảnh | |
| 2011 | バウンティハンター2 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 首領の道 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 新・日本暴力地帯 第二章 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 実録・大阪 ミナミの顔 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 兄弟の墓場 完結編 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 兄弟の墓場 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 鳳(おおとり) 4 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 新・首領(ドン)への道6 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 鳳(おおとり)3 Phim điện ảnh | |
| 2009 | Quán Ăn Đêm Truyền hình | Kôichi (1 tập) |
| 2009 | 千年の松 完結編 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 新・首領(ドン)への道5 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 稲穂の無頼 ~哀しき相克~ Phim điện ảnh | |
| 2009 | 新・首領(ドン)への道4 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 新・首領(ドン)への道3 Phim điện ảnh | |
| 2008 | ビジネスマン必勝講座 ヤクザに学ぶ カリスマ性 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 白竜6 ~仁義の火群~ Phim điện ảnh | |
| 2007 | 極道(やくざ)の紋章(だいもん) 第参章 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 仁義47 極道報復戦争 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 大阪やくざ戦争 誤爆の代償 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 仁義46 内部戦争勃発 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 首領がゆく Phim điện ảnh | |
| 2005 | 首領(ドン)への道 24 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 実録 絶縁状 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 野獣(クーガ)の城 女囚1316 Phim điện ảnh | Guard |
| 1998 | 血染めの代紋 喧嘩組 Phim điện ảnh |