4.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陶大偉
- Ngày sinh
- Mất
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陶大偉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
頑皮家族
6.8
Phim điện ảnh
Huan le long hu bang
7.2
Phim điện ảnh
跨越時空的小子
6.5
Phim điện ảnh
笑匠
9.0
Phim điện ảnh
大追擊
8.0
Phim điện ảnh
神檯貓
7.0
Phim điện ảnh
遊俠兒
9.0
Truyền hình
金馬獎
Phim điện ảnh
少爷兵
Phim điện ảnh
血夜花
Phim điện ảnh
中國女兵
Phim điện ảnh
殘月陰風吹古樓
Phim điện ảnh
四傻害羞
Phim điện ảnh
七隻狐狸
Phim điện ảnh
抓鬼特攻隊
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | 遊俠兒 Phim điện ảnh | Old coach |
| 1986 | 頑皮家族 Phim điện ảnh | Lan's grandfather |
| 1986 | Huan le long hu bang Phim điện ảnh | David |
| 1985 | 七隻狐狸 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 抓鬼特攻隊 Phim điện ảnh | 陶博士(Dr. David Tao) |
| 1985 | 少爷兵 Phim điện ảnh | |
| 1984 | 笑匠 Phim điện ảnh | |
| 1983 | ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2 Phim điện ảnh | (archive footage) |
| 1983 | 四傻害羞 Phim điện ảnh | |
| 1983 | Biệt Đội Rồng Phim điện ảnh | Billy |
| 1982 | 大追擊 Phim điện ảnh | Miyamoto Simpleton |
| 1981 | 神檯貓 Phim điện ảnh | Wild Cat |
| 1981 | 中國女兵 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 走不完的路 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 血夜花 Phim điện ảnh | Mr. Ko |
| 1977 | 殘月陰風吹古樓 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Host (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 跨越時空的小子 Phim điện ảnh | Sound |
| 1983 | Biệt Đội Rồng Phim điện ảnh | Music |