6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
An Tâm Á
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Taichung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Amber An is a Taiwanese actress, singer, television host, and model.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Chân Tướng Sau Tội Lỗi
8.1
Truyền hình
不夠善良的我們
7.2
Phim điện ảnh
Ánh Dương Của Mẹ
6.3
Phim điện ảnh
我沒有談的那場戀愛
5.6
Phim điện ảnh
阿嬤的夢中情人
5.6
Phim điện ảnh
鬼們之蝴蝶大廈
1.5
Phim điện ảnh
西門町
6.8
Truyền hình
狼王子
5.0
Truyền hình
Bạn Có Học Đại Học Chứ?
6.6
Truyền hình
致,第三者
6.2
Truyền hình
Mối Tình Trời Ban - Moonlight Romance
9.0
Truyền hình
最佳利益
2.3
Phim điện ảnh
大顯神威
3.7
Phim điện ảnh
傻傻愛你,傻傻愛我
4.3
Truyền hình
五味八珍的歲月
3.5
Phim điện ảnh
简单的婚礼
3.5
Truyền hình
Chung Vô Diệm
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 無法計算的青春 Phim điện ảnh | |
| TBA | 人生白鷺鷥 Phim điện ảnh | |
| 2027 | 媽的發財金 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 我們的藍調時光 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 開火開伙 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ Phim điện ảnh | Chiu Hsiu Lan (A-Lan) |
| 2025 | 整形過後 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 星廚之戰 Truyền hình | (13 tập) |
| 2025 | 歡迎光臨 二代咖啡 Truyền hình | Rui Zhen (4 tập) |
| 2025 | 火車來去 Truyền hình | (15 tập) |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 Phim điện ảnh | Falling Ghost |
| 2024 | 孔雀魚 Truyền hình | Hsiao Hsueh (8 tập) |
| 2024 | 不夠善良的我們 Truyền hình | Sunny (8 tập) |
| 2023 | 開創者 Truyền hình | (40 tập) |
| 2023 | 牛車來去 Truyền hình | A Chun (30 tập) |
| 2022 | Chân Tướng Sau Tội Lỗi Phim điện ảnh | Zhang Zheng-Fang |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 浪我在你身邊 Truyền hình | Zhang Yu-er (8 tập) |
| 2021 | 女孩上場 Truyền hình | Chen Tzu Chi (10 tập) |
| 2021 | 我沒有談的那場戀愛 Phim điện ảnh | Nan Chihyang's ex girlfriend (voice) |
| 2020 | Mối Tình Trời Ban - Moonlight Romance Truyền hình | (24 tập) |
| 2019 | 傻傻愛你,傻傻愛我 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Hsiao Mei-Chuan (3 tập) |
| 2019 | Bạn Có Học Đại Học Chứ? Truyền hình | Chang Ke Ai (16 tập) |
| 2019 | 杀手不笨 Phim điện ảnh | Talia |
| 2018 | 2019高雄梦时代跨年派对 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 冰火奇缘 Truyền hình | Lai La (12 tập) |
| 2018 | 简单的婚礼 Phim điện ảnh | Shu Yu |
| 2018 | 阮氏碧花與她的兩個男人 Truyền hình | 阮氏碧花 (1 tập) |
| 2017 | 五味八珍的歲月 Truyền hình | 傅培梅 (6 tập) |
| 2017 | 逃婚100次 Truyền hình | 蒋美月 (20 tập) |
| 2016 | 大顯神威 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 狼王子 Truyền hình | Tian Mi Mi (30 tập) |
| 2015 | 致,第三者 Truyền hình | 'Ria' Song Jia-an (25 tập) |
| 2014 | 妹妹 Truyền hình | Zhou Jiwei (13 tập) |
| 2013 | 被偷走的那五年 Phim điện ảnh | Lily |
| 2013 | 愛情急整室 Truyền hình | Lu Yi Jie (13 tập) |
| 2013 | 阿嬤的夢中情人 Phim điện ảnh | Chiang Mei-yueh |
| 2012 | 西門町 Phim điện ảnh | Hsiao Moé |
| 2010 | 愛似百匯 Truyền hình | Yi jing (13 tập) |
| 2010 | Chung Vô Diệm Truyền hình | Amy (19 tập) |
| 2010 | 飯糰之家 Truyền hình | 辣妹 (60 tập) |