4.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chen Hanwei
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Johor Bahru, Johor, Malaysia
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chen Han Wei kick started his career in the entertainment industry when he became a finalist in the first Star Search in 1988, Singapore’s bi-annual talent search. Since then this veteran actor has come a long way, playing the male lead in numerous television drama serials and telemovies. This six-time Best Actor and two-time Best Supporting Actor winner at the Star Awards first rose to fame with his portrayal of a caring teacher in “The Morning Express” in 1995. The serial was immensely popular that it immediately spawned a sequel within the same year. Han Wei’s versatility included singing, showcasing his voice in the theme song for the telemovie “Cupid Love”. He also recorded several songs for The Morning Express album series.
To top this, Han Wei made his silver screen debut in 2013 in the horror flick “Ghost Child”. In 2014, he was the recipient of the All-Time Favourite Artiste award at Star Awards after clinching his 10th popularity award. In 2019 he got his 6th Best Actor award. This multi-talented craftsman continues to make his mark in the local television industry to wide public appreciation and approval.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.8
Phim điện ảnh
7.0
Truyền hình
你那边怎样我这边OK
5.0
Truyền hình
118
1.0
Truyền hình
生日快乐
2.0
Truyền hình
真探
7.0
Truyền hình
志在四方
Phim điện ảnh
七月俏佳人
Phim điện ảnh
Love... And Other Bad Habits
Truyền hình
祖先保佑
Truyền hình
志在四方2
Truyền hình
活下去
Truyền hình
星洲之夜
Truyền hình
给我一百万
Truyền hình
好世谋
Truyền hình
阿娣
Truyền hình
跑吧,男人!
Truyền hình
奇缘
Truyền hình
大英雄
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 你好,再见 Truyền hình | Lan Shuimiao (20 tập) |
| 2025 | 青春小鸟 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 医生不是神 Truyền hình | (130 tập) |
| 2022 | 哇到宝! Truyền hình | Ma Dabao (20 tập) |
| 2020 | 男神不败 Truyền hình | Chen Kai (25 tập) |
| 2019 | 你那边怎样我这边OK Truyền hình | Ye Li Cai (126 tập) |
| 2019 | 老友万岁 Truyền hình | Wang Li Sheng (1 tập) |
| 2019 | 阴错阳差 Truyền hình | Yama (20 tập) |
| 2019 | 好世谋 Truyền hình | Mr. Zhao (1 tập) |
| 2018 | 给我一百万 Truyền hình | Zhang Zi Cheng (20 tập) |
| 2016 | 大英雄 Truyền hình | Ye Xiao Ying (30 tập) |
| 2016 | 来自水星的男人 Truyền hình | Zhang Naiping (20 tập) |
| 2016 | 真探 Truyền hình | Bai Qing Xiong (23 tập) |
| 2015 | 志在四方2 Truyền hình | Yu Fan (1 tập) |
| 2014 | 118 Truyền hình | Li Weiliang (473 tập) |
| 2014 | 祖先保佑 Truyền hình | Lian Da Xi (20 tập) |
| 2014 | 我们一定行! Truyền hình | Hong Qingshan (20 tập) |
| 2013 | 志在四方 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | Ghost Child Phim điện ảnh | Choon |
| 2013 | Love... And Other Bad Habits Phim điện ảnh | Chin Wei |
| 2012 | 对对碰 Truyền hình | Niu Wuyin (34 tập) |
| 2011 | 星洲之夜 Truyền hình | Xu Kun (30 tập) |
| 2011 | 阿娣 Truyền hình | Huang Da Ke (25 tập) |
| 2011 | 我在你左右 Truyền hình | Zhang Yang (20 tập) |
| 2011 | 生日快乐 Truyền hình | Zhang Weijian (20 tập) |
| 2007 | 破茧而出 Truyền hình | Ou Yang Li (20 tập) |
| 2006 | 至尊红颜 Truyền hình | (2 tập) |
| 2006 | 蓝色仙人掌 Truyền hình | Guo Yongtao (20 tập) |
| 2005 | 活下去 Truyền hình | Pan Zhihao (1 tập) |
| 2004 | 跑吧,男人! Truyền hình | Chen Long Hui (1 tập) |
| 2003 | 同一屋簷下 Truyền hình | Situ Haixing (1 tập) |
| 2002 | 春到人間 Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | 千年虫 Truyền hình | Zhuang Ming Xuan (21 tập) |
| 1997 | 客家之歌 Truyền hình | 胡旭生 (30 tập) |
| 1996 | 城市双雄 Truyền hình | 王俊伟 (25 tập) |
| 1995 | 七月俏佳人 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 龙凤呈祥 Truyền hình | (1 tập) |
| 1994 | 叱咤风云 Truyền hình | 周南生 (30 tập) |
| 1993 | 天机风云 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 大吉传奇 Truyền hình | 莫小举 (1 tập) |
| 1987 | 奇缘 Truyền hình | Lao Long (25 tập) |