8.2
Truyền hình
Diễn xuất
馬渕晴子
- Ngày sinh
- Mất
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 馬渕晴子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.7
Phim điện ảnh
妻は告白する
8.6
Truyền hình
コメットさん
6.8
Phim điện ảnh
罠 THE TRAP
5.4
Phim điện ảnh
祭りの準備
7.8
Phim điện ảnh
ヨコハマBJブルース
8.0
Phim điện ảnh
TOMORROW 明日
4.6
Phim điện ảnh
Ruby Fruit
6.0
Phim điện ảnh
会社物語 MEMORIES OF YOU
5.3
Phim điện ảnh
ちびっ子レミと名犬カピ
7.5
Phim điện ảnh
大河の一滴
6.5
Phim điện ảnh
ある探偵の憂鬱
8.7
Phim điện ảnh
男はつらいよ 花も嵐も寅次郎
8.0
Phim điện ảnh
ぷりてぃ・ウーマン
7.0
Phim điện ảnh
夕暮まで
7.0
Phim điện ảnh
夢の祭り
6.0
Phim điện ảnh
女人の館
9.0
Phim điện ảnh
銀座の女
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 家庭欄記者・鍋嶋六郎 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | ばななとグローブとジンベエザメ Phim điện ảnh | Toshie sonoda |
| 2009 | Quán Ăn Đêm Truyền hình | Oren (1 tập) |
| 2003 | ぷりてぃ・ウーマン Phim điện ảnh | Yoriko Ikoma |
| 2001 | 大河の一滴 Phim điện ảnh | |
| 2000 | おしまいの日。 Phim điện ảnh | |
| 1998 | ある探偵の憂鬱 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 愛、ときどき嘘 Truyền hình | Kawano Takako (11 tập) |
| 1997 | 甘辛しゃん Truyền hình | 榊りん (150 tập) |
| 1996 | 罠 THE TRAP Phim điện ảnh | |
| 1996 | ブラック・ジャック2 ピノコ愛してる Phim điện ảnh | |
| 1995 | Ruby Fruit Phim điện ảnh | Sayuri |
| 1990 | 卒業 Truyền hình | (12 tập) |
| 1989 | 夢の祭り Phim điện ảnh | |
| 1988 | 会社物語 MEMORIES OF YOU Phim điện ảnh | Yuri's Mother |
| 1988 | TOMORROW 明日 Phim điện ảnh | Tsui Miura |
| 1985 | 死体持参花嫁事件 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 長七郎江戸日記スペシャル 怨霊見参!長七郎・弟と対決 Truyền hình | (1 tập) |
| 1982 | 男はつらいよ 花も嵐も寅次郎 Phim điện ảnh | 绢子 |
| 1982 | よーいドン Truyền hình | 母・たま子 (153 tập) |
| 1981 | ヨコハマBJブルース Phim điện ảnh | Kozue |
| 1980 | 青い絶唱 Truyền hình | (18 tập) |
| 1980 | 夕暮まで Phim điện ảnh | Sonoko |
| 1979 | 鮎のうた Truyền hình | 義母・節子 (158 tập) |
| 1976 | 雲のじゅうたん Truyền hình | 白川春子 (156 tập) |
| 1975 | 祭りの準備 Phim điện ảnh | Tokiyo Oki |
| 1975 | 異邦人の河 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 太陽の涙 Truyền hình | (2 tập) |
| 1970 | ちびっ子レミと名犬カピ Phim điện ảnh | Milligan (voice) |
| 1967 | コメットさん Truyền hình | Mom (79 tập) |
| 1961 | 妻は告白する Phim điện ảnh | Rie Munakata |
| 1955 | 銀座の女 Phim điện ảnh | |
| 1955 | スラバヤ殿下 Phim điện ảnh | Nahoe Minegishi |
| 1954 | 「暗闇の丑松」より 初姿丑松格子 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 女人の館 Phim điện ảnh |