7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
八波むと志
- Ngày sinh
- Mất
- (37 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 八波むと志.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
国定忠治
9.0
Phim điện ảnh
名もなく貧しく美しく
8.5
Phim điện ảnh
ふんどし医者
8.0
Phim điện ảnh
福の神サザエさん一家
9.0
Phim điện ảnh
人も歩けば
10.0
Phim điện ảnh
サラリーマン忠臣蔵
7.0
Phim điện ảnh
新・狐と狸
8.0
Phim điện ảnh
赤い水
9.0
Phim điện ảnh
こだまは呼んでいる
10.0
Phim điện ảnh
クレージー作戦 先手必勝
9.0
Phim điện ảnh
守屋浩の三度笠シリーズ 泣きとうござんす
8.0
Phim điện ảnh
守屋浩の三度笠シリーズ 有難や三度笠
10.0
Phim điện ảnh
社長道中記
10.0
Phim điện ảnh
続々・サラリーマン出世太閤記
9.0
Phim điện ảnh
サザエさんの赤ちゃん誕生
Phim điện ảnh
サザエさんの脱線奥様
Phim điện ảnh
サザエさんの新婚家庭
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1963 | 色ぼけ欲ぼけ物語 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ばりかん親分 Phim điện ảnh | Seisaburo |
| 1963 | 続 雲の上団五郎一座 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 女弥次喜多 タッチ旅行 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 赤い水 Phim điện ảnh | |
| 1963 | クレージー作戦 先手必勝 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 魚河岸の旋風娘 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 星屑の町 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 温泉芸者 Phim điện ảnh | Onuna |
| 1962 | 泣いて笑った花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ぶらりぶらぶら物語 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 忠臣蔵 花の巻・雪の巻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 新・狐と狸 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雲の上団五郎一座 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 守屋浩の三度笠シリーズ 有難や三度笠 Phim điện ảnh | Ishimatsu of the Forest |
| 1961 | 守屋浩の三度笠シリーズ 泣きとうござんす Phim điện ảnh | Santa of Kisasu (a traveling con man) |
| 1961 | 東京おにぎり娘 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 社長道中記 Phim điện ảnh | Male Masseur |
| 1961 | 福の神サザエさん一家 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 誰よりも金を愛す Phim điện ảnh | |
| 1961 | 天使が俺を追い駈ける Phim điện ảnh | |
| 1961 | 名もなく貧しく美しく Phim điện ảnh | |
| 1960 | サラリーマン忠臣蔵 Phim điện ảnh | Takebayashi |
| 1960 | ふんどし医者 Phim điện ảnh | |
| 1960 | サラリーマン出世太閤記・完結篇 花婿部長No.1 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 国定忠治 Phim điện ảnh | Matahachi |
| 1960 | サザエさんの赤ちゃん誕生 Phim điện ảnh | Kusatani |
| 1960 | サラリーマン御意見帖 男の一大事 Phim điện ảnh | Toyokichi |
| 1960 | 落語天国紳士録 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 人も歩けば Phim điện ảnh | Godzilla Hachi |
| 1960 | 現代サラリーマン 恋愛武士道 Phim điện ảnh | Cook |
| 1960 | 天下の大泥棒 白浪五人男 Phim điện ảnh | |
| 1959 | サザエさんの脱線奥様 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 槍一筋日本晴れ Phim điện ảnh | |
| 1959 | サラリーマン十戒 Phim điện ảnh | |
| 1959 | サザエさんの新婚家庭 Phim điện ảnh | Sabae |
| 1959 | 銀座のお姐ちゃん Phim điện ảnh | Yuichi Maeda |
| 1959 | 一刀斎は背番号6 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 大笑い江戸っ子祭 Phim điện ảnh | |
| 1959 | こだまは呼んでいる Phim điện ảnh | |
| 1958 | 次郎長意外伝 灰神楽木曾の火祭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 底抜け忍術合戦 俺は消えるぜ Phim điện ảnh | |
| 1958 | 大江戸千両祭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 底抜け忍術合戦 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 続々・サラリーマン出世太閤記 Phim điện ảnh | Real Estate Owner |
| 1958 | おトラさんの公休日 Phim điện ảnh | |
| 1958 | おトラさんのお化け騒動 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 続 ちゃっきり金太 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 新日本珍道中(西日本の巻) Phim điện ảnh | |
| 1958 | ちゃっきり金太 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 大笑い捕物帖 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 次郎長意外伝 大暴れ次郎長一家 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 花嫁は待っている Phim điện ảnh | |
| 1957 | 次郎長意外伝 大暴れ三太郎笠 Phim điện ảnh |