7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Rick Fox
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Toronto, Ontario, Canada
- Danh sách thực hiện
- 76 tác phẩm
Tiểu sử
Rick Fox is a Bahamian-Canadian former professional basketball player and actor. He played in the National Basketball Association (NBA) for the Boston Celtics and Los Angeles Lakers, and played college basketball for the North Carolina Tar Heels. He was the owner of the eSports franchise Echo Fox until his departure from the franchise in October 2019. (His son Kyle is an avid gamer and got his father into the eSports world.)
He's best known, as an actor, for his roles as Ian Jackson in the Morning Show Mysteries TV movie series, Calvin Owens on The CW's iZombie, Darius Nash on the OWN Network drama series Greenleaf, a fictionalized version of himself on BET's The Game, Winston on VH1's Single Ladies, Harry in Tyler Perry's Meet the Browns, Prince Tyrese in the FOX series Dirt, David Marley on UPN's sitcom Love, Inc., Clyde "Sweet Feet" Livingston in Holes, Chick Deagan in He Got Game, Jackson Vahue on HBO's Oz, and Terry Hastings in Eddie (title character played by Whoopi Goldberg).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Luật Pháp Và Trật Tự: Nạn Nhân Đặc Biệt
7.0
Phim điện ảnh
Tay Chơi Gà Mờ
6.9
Phim điện ảnh
Những Cái Hố
7.6
Truyền hình
Tiên đỡ đầu kỳ quặc
8.0
Truyền hình
Oz
6.8
Phim điện ảnh
He Got Game
6.8
Truyền hình
Cầu Thủ Bóng Bầu Dục
7.3
Truyền hình
Mom
7.8
Truyền hình
One Tree Hill
5.5
Phim điện ảnh
Từ Đỉnh Cao Đến Vực Sâu - Highest 2 Lowest
4.6
Phim điện ảnh
Lốc Xoáy Cá Mập 3
5.8
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Hưu Trí
7.1
Truyền hình
black-ish
6.1
Phim điện ảnh
Resurrection
6.4
Truyền hình
Ugly Betty
7.5
Truyền hình
RuPaul's Drag Race
7.5
Truyền hình
Party Down
Danh sách phim đã đóng 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Từ Đỉnh Cao Đến Vực Sâu - Highest 2 Lowest Phim điện ảnh | Coach Rick Fox |
| 2025 | Kobe: The Making of a Legend Truyền hình | Self (archive footage) (3 tập) |
| 2024 | Some Other Woman Phim điện ảnh | Salvador Ranza |
| 2023 | Extended Family Truyền hình | Kevin (1 tập) |
| 2023 | Kế Hoạch Hưu Trí Phim điện ảnh | Christopher |
| 2022 | Shaq Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2021 | Harlem Truyền hình | Phil Joseph (1 tập) |
| 2020 | Troubled Waters Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | One Fine Christmas Phim điện ảnh | Roger |
| 2019 | All Rise Truyền hình | August Fox (3 tập) |
| 2019 | Morning Show Mysteries: Death by Design Phim điện ảnh | Ian Jackson |
| 2019 | Morning Show Mysteries: Countdown to Murder Phim điện ảnh | Ian Jackson |
| 2019 | Morning Show Mysteries: A Murder in Mind Phim điện ảnh | Ian Jackson |
| 2018 | A Twist of Christmas Phim điện ảnh | Dr. Thomas Baxter |
| 2018 | The Cool Kids Truyền hình | Reggie (2 tập) |
| 2018 | 25 Words or Less Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2018 | Morning Show Mysteries: Murder on the Menu Phim điện ảnh | Ian Jackson |
| 2018 | Krystal Phim điện ảnh | Bo |
| 2018 | Morning Show Mysteries: Mortal Mishaps Phim điện ảnh | Ian Jackson |
| 2017 | Ám Sát Ngôi Sao Phim điện ảnh | Rick Fox |
| 2017 | Game Phim điện ảnh | Coach Driscoll |
| 2017 | Chris Webber's Full Court Pranks Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2016 | Match Game Truyền hình | Self - Panelist (4 tập) |
| 2016 | Greenleaf Truyền hình | Darius Nash (30 tập) |
| 2016 | To Tell the Truth Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2016 | Navy Seals vs. Zombies Phim điện ảnh | Vice President Bentley |
| 2016 | Hollywood Medium with Tyler Henry Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2015 | The Christmas Gift Phim điện ảnh | Cooper |
| 2015 | Lốc Xoáy Cá Mập 3 Phim điện ảnh | Rick |
| 2015 | Celebrity Family Feud Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | Cầu Thủ Bóng Bầu Dục Truyền hình | Rick Fox (1 tập) |
| 2015 | Tay Chơi Gà Mờ Phim điện ảnh | Councilman Blackmon |
| 2015 | Back to School Mom Phim điện ảnh | Matthew Kessler |
| 2015 | K.C. Undercover Truyền hình | Richard Martin (2 tập) |
| 2014 | The McCarthys Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2014 | black-ish Truyền hình | Rick Fox (1 tập) |
| 2013 | Mom Truyền hình | James (1 tập) |
| 2013 | Off Season: The Lex Morrison Story Phim điện ảnh | Lex Morrison |
| 2012 | Đội Trọng Án Truyền hình | Rick Fox (1 tập) |
| 2012 | The Eric Andre Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | Franklin & Bash Truyền hình | Andre Carson (1 tập) |
| 2011 | Body of Proof Truyền hình | Ted Banning (1 tập) |
| 2011 | The Hill Chris Climbed: The Gridiron Heroes Story Phim điện ảnh | Self |
| 2010 | The Talk Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | The Glades Truyền hình | Darius Locke (1 tập) |
| 2009 | Melrose Place Truyền hình | Mason (2 tập) |
| 2009 | Party Down Truyền hình | Rick Fox (1 tập) |
| 2009 | Dollhouse Truyền hình | Gary Walden (uncredited) (1 tập) |
| 2009 | RuPaul's Drag Race Truyền hình | Self - Guest Judge (1 tập) |
| 2008 | Gặp Gỡ Thông Gia Phim điện ảnh | Harry Belton |
| 2007 | Vụ Nổ Lớn Truyền hình | Glenn (1 tập) |
| 2007 | The Guild Truyền hình | Rick Fox (1 tập) |
| 2007 | Head Case Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2007 | Dirt Truyền hình | Prince Tyreese (6 tập) |
| 2006 | The Game Truyền hình | Rick Fox (6 tập) |
| 2006 | Ugly Betty Truyền hình | Dwayne (2 tập) |
| 2006 | Mini's First Time Phim điện ảnh | Fabrizio |
| 2005 | Love, Inc. Truyền hình | David Marley (6 tập) |
| 2005 | Dancing with the Stars Truyền hình | Self - Contestant (14 tập) |
| 2004 | Kevin Hill Truyền hình | Stephen Melbourne (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Thời Khắc Thắng Lợi: Sự Trỗi Dậy Của Đế Chế Lakers Truyền hình | Technical Advisor (10 tập) |