6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
上田忠好
- Ngày sinh
- Mất
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 上田忠好.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
日本のいちばん長い日
5.1
Phim điện ảnh
昆虫大戦争
6.5
Phim điện ảnh
蜜月
5.8
Phim điện ảnh
監禁逃亡
6.0
Phim điện ảnh
会社物語 MEMORIES OF YOU
7.2
Phim điện ảnh
あゝ野麦峠
4.8
Phim điện ảnh
不毛地帯
8.2
Truyền hình
男たちの旅路
8.3
Phim điện ảnh
幸福
8.0
Phim điện ảnh
弾痕
7.5
Phim điện ảnh
組織暴力 兄弟盃
6.5
Phim điện ảnh
実録安藤組 襲撃篇
8.5
Phim điện ảnh
地獄の饗宴
10.0
Phim điện ảnh
東京ギャング対香港ギャング
9.0
Phim điện ảnh
千曲川絶唱
8.0
Phim điện ảnh
怪談片目の男
7.0
Phim điện ảnh
忍ぶ糸
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | リング Phim điện ảnh | Takashi Yamamura |
| 1993 | 仕掛人 藤枝梅安スペシャル 対決 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 監禁逃亡 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 会社物語 MEMORIES OF YOU Phim điện ảnh | Elderly Employee |
| 1984 | 蜜月 Phim điện ảnh | Old Drunkard |
| 1983 | 妻は告白する Phim điện ảnh | |
| 1981 | 巣立ちのとき 教育は死なず Phim điện ảnh | |
| 1981 | 幸福 Phim điện ảnh | |
| 1979 | あゝ野麦峠 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 不毛地帯 Phim điện ảnh | Detective |
| 1976 | 男たちの旅路 Truyền hình | Seiji's father (1 tập) |
| 1973 | ネオンくらげ 新宿花電車 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 実録安藤組 襲撃篇 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 忍ぶ糸 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 墓場から呪いの手 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 怪奇十三夜 第五回 髑髏妻の怪 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 弾痕 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 組織暴力 兄弟盃 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 昆虫大戦争 Phim điện ảnh | Tsuneo Matsunaga |
| 1968 | キイハンター Truyền hình | (1 tập) |
| 1967 | 日本のいちばん長い日 Phim điện ảnh | Komonta Sano |
| 1967 | 千曲川絶唱 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 酔いどれ博士 Phim điện ảnh | Vice-chairman |
| 1965 | 怪談片目の男 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 売春地下組織 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 警視庁物語 自供 Phim điện ảnh | Kinoshita |
| 1964 | 東京ギャング対香港ギャング Phim điện ảnh | |
| 1961 | 地獄の饗宴 Phim điện ảnh |