7.6
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Gregory Jacobs
- Nơi sinh
- Harrington Park, New Jersey, USA
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Gregory "Greg" Jacobs is an American film director, assistant director, producer, and screenwriter. He has frequently collaborated with several film directors, most notably Steven Soderbergh. Jacobs has also been operating as a director himself, having overseen projects such as Criminal, Wind Chill and Magic Mike XXL.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.5
Phim điện ảnh
Mười Một Tên Cướp Thế Kỷ
6.6
Phim điện ảnh
Mười Hai Tên Cướp Thế Kỷ
6.7
Phim điện ảnh
Mười Ba Tên Cướp Thế Kỷ
6.7
Phim điện ảnh
Sự Truyền Nhiễm
8.0
Phim điện ảnh
Trước Lúc Bình Minh
6.7
Phim điện ảnh
Vụ Trộm May Rủi
7.4
Phim điện ảnh
Nghị Lực Sống
6.6
Phim điện ảnh
Tác Dụng Phụ
6.2
Phim điện ảnh
Magic Mike
7.1
Phim điện ảnh
Traffic: Cuộc Chiến Ma Túy
7.4
Phim điện ảnh
Vượt Mặt Thù Địch
6.1
Phim điện ảnh
Magic Mike XXL
7.3
Phim điện ảnh
Dog
6.3
Phim điện ảnh
Ảo Giác
5.3
Phim điện ảnh
Freddy's Dead: The Final Nightmare
5.7
Phim điện ảnh
Người Đẹp Báo Thù
6.0
Phim điện ảnh
Solaris
Danh sách đoàn làm phim 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Where to Land Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Chiến Dịch Túi Đen Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Apples Never Fall Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2023 | Giả Thuyết Cho Tương Lai - Extrapolations Truyền hình | Executive Producer, Director, Teleplay (8 tập) |
| 2023 | Magic Mike: Vũ Điệu Cuối Cùng Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Tom Papa: What a Day! Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | Finding Magic Mike Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2022 | Dog Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Let Them All Talk Phim điện ảnh | First Assistant Director, Producer |
| 2020 | Tom Papa: You're Doing Great! Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | Rửa tiền: Bê bối tài liệu Panama Phim điện ảnh | Producer |
| 2019 | Avenues Phim điện ảnh | Thanks |
| 2019 | Now Apocalypse Truyền hình | Executive Producer (10 tập) |
| 2019 | Siêu sao bóng rổ Phim điện ảnh | Thanks |
| 2018 | Ảo Giác Phim điện ảnh | Thanks |
| 2017 | Vụ Trộm May Rủi Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Good Morning Phim điện ảnh | Thanks |
| 2015 | Blackway Phim điện ảnh | Producer, Writer |
| 2015 | Magic Mike XXL Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2014 | Red Oaks Truyền hình | Executive Producer, Writer, Teleplay, Creator (26 tập) |
| 2014 | Bệnh Viện Knick Truyền hình | Executive Producer (20 tập) |
| 2014 | Cuộc Chiến Luân Hồi Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Behind the Candelabra Phim điện ảnh | Producer, First Assistant Director |
| 2013 | Tác Dụng Phụ Phim điện ảnh | Producer, First Assistant Director |
| 2012 | Magic Mike Phim điện ảnh | Producer, First Assistant Director |
| 2011 | Người Đẹp Báo Thù Phim điện ảnh | Producer, First Assistant Director |
| 2011 | Sự Truyền Nhiễm Phim điện ảnh | First Assistant Director, Producer |
| 2009 | Người Chỉ Điểm Phim điện ảnh | First Assistant Director, Producer |
| 2009 | The Girlfriend Experience Phim điện ảnh | First Assistant Director, Producer |
| 2008 | Che: Part Two Phim điện ảnh | Executive Producer, First Assistant Director |
| 2008 | Che: Part One Phim điện ảnh | Executive Producer, First Assistant Director |
| 2007 | Mười Ba Tên Cướp Thế Kỷ Phim điện ảnh | First Assistant Director, Executive Producer |
| 2007 | Gió Rét Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Người Đức Lương Thiện Phim điện ảnh | First Assistant Director, Producer |
| 2006 | Bubble Phim điện ảnh | First Assistant Director, Producer |
| 2004 | Mười Hai Tên Cướp Thế Kỷ Phim điện ảnh | Co-Producer, First Assistant Director |
| 2004 | Thần Ái Tình Phim điện ảnh | First Assistant Director, Unit Production Manager, Producer |
| 2004 | Criminal Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Producer |
| 2002 | Solaris Phim điện ảnh | First Assistant Director, Executive Producer |
| 2002 | Full Frontal Phim điện ảnh | Producer, First Assistant Director |
| 2001 | Mười Một Tên Cướp Thế Kỷ Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2000 | Traffic: Cuộc Chiến Ma Túy Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2000 | Price of Glory Phim điện ảnh | Second Unit First Assistant Director |
| 2000 | Nghị Lực Sống Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1999 | Trả Thù Kiểu Anh Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1999 | Goodbye Lover Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1998 | I'll Be Home for Christmas Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1998 | Khuất Mắt Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1998 | The Newton Boys Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1997 | Men Phim điện ảnh | Production Assistant |
| 1996 | A Very Brady Sequel Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1996 | Pie in the Sky Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1996 | Eye for an Eye Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1995 | The Underneath Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1995 | Trước Lúc Bình Minh Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 1994 | Amateur Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1994 | Foreign Student Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1993 | Naked in New York Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1993 | King of the Hill Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1993 | The Music of Chance Phim điện ảnh | First Assistant Director |