6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李志傑
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李志傑.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Ngũ Phúc Tinh
7.0
Phim điện ảnh
Trái Tim Của Rồng
6.5
Phim điện ảnh
Ngôi Sao May Mắn 2
5.6
Phim điện ảnh
Ma Cảnh
6.8
Phim điện ảnh
Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh
6.8
Phim điện ảnh
Đặc Cảnh Diệt Ma
6.2
Phim điện ảnh
Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng
6.1
Phim điện ảnh
Lục Chỉ Cầm Ma
6.2
Phim điện ảnh
Tân Quỷ Nhập Tràng
6.1
Phim điện ảnh
Tang Lễ Và Lễ Tang
6.3
Phim điện ảnh
等待黎明
6.4
Phim điện ảnh
神勇雙響炮
6.8
Phim điện ảnh
A Phi Và A Kỳ
4.7
Phim điện ảnh
非常幸运
7.0
Phim điện ảnh
Song Long Xuất Hải
7.2
Phim điện ảnh
過埠新娘
6.1
Phim điện ảnh
西藏小子
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 衝上雲霄大選 Truyền hình | Contestant (3 tập) |
| 2013 | 非常幸运 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 3分钟先生 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Tân Quỷ Nhập Tràng Phim điện ảnh | Vampire |
| 1992 | A Phi Và A Kỳ Phim điện ảnh | Gang Fighter |
| 1991 | 五虎將之決裂 Phim điện ảnh | Cop |
| 1990 | 殭屍醫生 Phim điện ảnh | Ta's Man |
| 1990 | 西環的故事 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Đặc Cảnh Diệt Ma Phim điện ảnh | Policeman, CID |
| 1989 | Cương Thi Tiên Sinh 5: Cương Thi Đấu Ma Cà Rồng Phim điện ảnh | Policeman |
| 1989 | Truy Hồi Công Lý Phim điện ảnh | Firefighter |
| 1989 | 師姐大晒 Phim điện ảnh | Wong Tak's Thug (uncredited) |
| 1988 | 神探父子兵 Phim điện ảnh | |
| 1988 | Lệ Tình Lãng Tử Phim điện ảnh | Billiard Parlor Thug (uncredited) |
| 1988 | 過埠新娘 Phim điện ảnh | Debt collector |
| 1987 | Cương Thi Tiên Sinh 3: Linh Huyễn Tiên Sinh Phim điện ảnh | Fu |
| 1987 | Anh Họ Đã Đến Phim điện ảnh | Fat Maid |
| 1986 | Cương Thi Tiên Sinh 2: Gia Đình Cương Thi Phim điện ảnh | Ping (uncredited) |
| 1985 | Tiêu Diệt Nhân Chứng 2: Hoàng Gia Sư Tỷ Phim điện ảnh | Henry's Thug (uncredited) |
| 1985 | Trái Tim Của Rồng Phim điện ảnh | CID (uncredited) |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh | Boss Lau's Man at Warehouse |
| 1985 | 時來運轉 Phim điện ảnh | Bystander |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn Phim điện ảnh | Chief's Thug |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng Phim điện ảnh | Gang Member |
| 1984 | 等待黎明 Phim điện ảnh | |
| 1984 | Song Long Xuất Hải Phim điện ảnh | Policeman |
| 1984 | 神勇雙響炮 Phim điện ảnh | Pei |
| 1983 | Ngũ Phúc Tinh Phim điện ảnh | Chan Chiu's Thug |
| 1982 | Tang Lễ Và Lễ Tang Phim điện ảnh | Uncle Ko's Worker |
| 1982 | Đề Phòng Kẻ Trộm Phim điện ảnh | Sheng's Thug on Ship (uncredited) |
| 1979 | Tạp Gia Tiểu Tử Phim điện ảnh | Man at Casino (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | Ma Cảnh Phim điện ảnh | Stunts |
| 2004 | 驚心動魄 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1999 | 三五成群 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1996 | 血腥Friday Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1995 | 怒海威龙 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1994 | 999誰是兇手 Phim điện ảnh | Action Director |
| 1994 | Lục Chỉ Cầm Ma Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1992 | 西藏小子 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1985 | Trái Tim Của Rồng Phim điện ảnh | Stunts |
| 1985 | Ngôi Sao May Mắn 2 Phim điện ảnh | Stunts |
| 1982 | Đề Phòng Kẻ Trộm Phim điện ảnh | Assistant Director |