6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wang Ban
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhengzhou,Henan Province,China
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wang Ban.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Đãng Khấu Phong Vân
8.2
Truyền hình
重案六组
7.2
Truyền hình
人民警察
3.5
Truyền hình
绝密押运
7.0
Truyền hình
民警老林的幸福生活
6.0
Truyền hình
Nằm Vùng Trở Về
8.0
Truyền hình
信仰
8.0
Truyền hình
诗画中国
9.0
Truyền hình
Đội Chống Khủng Bố Liệp Ảnh
Phim điện ảnh
反恐特战队之黑日密钥
Phim điện ảnh
不能没有爱
Phim điện ảnh
黄金战士
Phim điện ảnh
毒蜂
Phim điện ảnh
歼十出击
Phim điện ảnh
Mei Ren Wo De Wang Shi
Phim điện ảnh
忠爱无言2
Phim điện ảnh
有人偏偏爱上我
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 柯村风云 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 人民警察 Truyền hình | Lu Hongquan (38 tập) |
| 2024 | 绝地重生 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 毒蜂 Phim điện ảnh | Jingui Feng |
| 2023 | 忠爱无言2 Phim điện ảnh | Adorned by Qi Dahai |
| 2022 | 信仰 Truyền hình | Mao Zedong (42 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 民警老林的幸福生活 Truyền hình | Wu Ju (40 tập) |
| 2020 | 黑河风云 Truyền hình | 戴志远 (30 tập) |
| 2019 | 一路繁花开 Truyền hình | (36 tập) |
| 2019 | 黄金战士 Phim điện ảnh | 张干 |
| 2018 | 青春同学会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | Đội Chống Khủng Bố Liệp Ảnh Truyền hình | 陆豪 (49 tập) |
| 2017 | Đãng Khấu Phong Vân Phim điện ảnh | Hu Zongxian |
| 2017 | Nằm Vùng Trở Về Truyền hình | Xi Yiyan (43 tập) |
| 2016 | 毛泽东三兄弟 Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | 反恐特战队之黑日密钥 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 伏弩 Truyền hình | Jin Hao (30 tập) |
| 2015 | 生死兄弟情 Truyền hình | Qiao Liang (37 tập) |
| 2014 | 麻姑献寿 Truyền hình | 梅继文 (1 tập) |
| 2013 | 兄弟车行 Truyền hình | (30 tập) |
| 2013 | 商道天问 Truyền hình | (32 tập) |
| 2012 | 风雪飘落的季节 Truyền hình | 田双全 (1 tập) |
| 2011 | 歼十出击 Phim điện ảnh | 岳天龙 |
| 2010 | Khổng Tử Phim điện ảnh | Shu Sunwu |
| 2010 | 边城汉子 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 鸽子哨 Truyền hình | (43 tập) |
| 2009 | 大理公主 Truyền hình | (31 tập) |
| 2008 | 绝密押运 Truyền hình | Shao Di (25 tập) |
| 2006 | Mei Ren Wo De Wang Shi Phim điện ảnh | |
| 2004 | 雷雨 Phim điện ảnh | 周萍 |
| 2003 | 归途如虹 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 导弹旅长 Truyền hình | Du Changhe (18 tập) |
| 2001 | 重案六组 Truyền hình | 陆建华 (32 tập) |
| 2000 | 护国良相狄仁杰 Truyền hình | (64 tập) |
| 1997 | 追逐墨尔本 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 空港塔台 Truyền hình | (16 tập) |
| 1992 | 不能没有爱 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 戏剧人生 Truyền hình | 姜波 (19 tập) |
| 1990 | 有人偏偏爱上我 Phim điện ảnh |