5.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Shen Aojun
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Harbin, Heilongjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Shen Aojun.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Mối Tình Mùa Hè
8.0
Truyền hình
潜伏
8.8
Truyền hình
大宋提刑官
8.6
Truyền hình
Thần Y Hỷ Lai Lạc
9.5
Truyền hình
金婚
8.0
Phim điện ảnh
楚汉风云
5.0
Truyền hình
Thiên Địa Truyền Thuyết Bảo Liên Đăng
9.0
Truyền hình
历史转折中的邓小平
6.0
Truyền hình
楚汉风云
7.0
Phim điện ảnh
The Floating Shadow
8.0
Phim điện ảnh
千年等一天
7.0
Truyền hình
大舜
8.0
Truyền hình
真情告白
6.0
Truyền hình
玉碎
8.0
Truyền hình
大唐情史
Phim điện ảnh
不死心靈
Truyền hình
台湾首任巡抚刘铭传
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 大舜 Truyền hình | 握登 (35 tập) |
| 2014 | 历史转折中的邓小平 Truyền hình | Deng Nan (48 tập) |
| 2014 | 温暖的日子 Truyền hình | Qin Zhen (42 tập) |
| 2013 | 穿越烽火线 Truyền hình | (38 tập) |
| 2013 | 女人要过好日子 Truyền hình | Qin Chuchu (36 tập) |
| 2013 | 西藏秘密 Truyền hình | 次仁德吉 (46 tập) |
| 2012 | 铁血壮士 Truyền hình | 秋莎 (36 tập) |
| 2012 | The Floating Shadow Phim điện ảnh | Hao Ruping |
| 2010 | 兵团岁月 Truyền hình | (38 tập) |
| 2010 | 父亲的战争 Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | 建国大业 Phim điện ảnh | CPPCC Representative |
| 2009 | 潜伏 Truyền hình | 左蓝 (30 tập) |
| 2008 | 都叫我三妹 Truyền hình | (28 tập) |
| 2007 | 金婚 Truyền hình | Li Tianjiao (50 tập) |
| 2006 | 玉碎 Truyền hình | 赵怀玉 (35 tập) |
| 2006 | 天下第一媒婆 Truyền hình | (43 tập) |
| 2006 | 北魏冯太后 Truyền hình | Hua Mu Lan (42 tập) |
| 2005 | 楚汉风云 Truyền hình | Cao Ji (50 tập) |
| 2005 | 早春二月 Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 大宋提刑官 Truyền hình | 柳絮儿 (52 tập) |
| 2005 | 凌云壮志包青天 Truyền hình | 丽贵妃 (40 tập) |
| 2004 | 台湾首任巡抚刘铭传 Truyền hình | (33 tập) |
| 2003 | 关西无极刀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | Thần Y Hỷ Lai Lạc Truyền hình | 赛西施 (35 tập) |
| 2003 | 楚汉风云 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 大唐情史 Truyền hình | Princess Gaoyang (30 tập) |
| 2002 | 壮志雄心 Truyền hình | 可可 (20 tập) |
| 2001 | 四大名捕:斗将军 Truyền hình | 诸葛青青 (30 tập) |
| 2001 | 不死心靈 Phim điện ảnh | |
| 2001 | Thiên Địa Truyền Thuyết Bảo Liên Đăng Truyền hình | 踏雪 (20 tập) |
| 2000 | Mối Tình Mùa Hè Phim điện ảnh | YoYo |
| 2000 | 千年等一天 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 难得有情人 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 真情告白 Truyền hình | (20 tập) |