Shen Aojun

Diễn xuất

Shen Aojun

Ngày sinh
(50 tuổi)
Nơi sinh
Harbin, Heilongjiang, China
Danh sách thực hiện
34 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Shen Aojun.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 34

NămTiêu đềVai trò
2015 大舜 Truyền hình 握登 (35 tập)
2014 历史转折中的邓小平 Truyền hình Deng Nan (48 tập)
2014 温暖的日子 Truyền hình Qin Zhen (42 tập)
2013 穿越烽火线 Truyền hình (38 tập)
2013 女人要过好日子 Truyền hình Qin Chuchu (36 tập)
2013 西藏秘密 Truyền hình 次仁德吉 (46 tập)
2012 铁血壮士 Truyền hình 秋莎 (36 tập)
2012 The Floating Shadow Phim điện ảnh Hao Ruping
2010 兵团岁月 Truyền hình (38 tập)
2010 父亲的战争 Truyền hình (30 tập)
2009 建国大业 Phim điện ảnh CPPCC Representative
2009 潜伏 Truyền hình 左蓝 (30 tập)
2008 都叫我三妹 Truyền hình (28 tập)
2007 金婚 Truyền hình Li Tianjiao (50 tập)
2006 玉碎 Truyền hình 赵怀玉 (35 tập)
2006 天下第一媒婆 Truyền hình (43 tập)
2006 北魏冯太后 Truyền hình Hua Mu Lan (42 tập)
2005 楚汉风云 Truyền hình Cao Ji (50 tập)
2005 早春二月 Truyền hình (30 tập)
2005 大宋提刑官 Truyền hình 柳絮儿 (52 tập)
2005 凌云壮志包青天 Truyền hình 丽贵妃 (40 tập)
2004 台湾首任巡抚刘铭传 Truyền hình (33 tập)
2003 关西无极刀 Truyền hình (20 tập)
2003 Thần Y Hỷ Lai Lạc Truyền hình 赛西施 (35 tập)
2003 楚汉风云 Phim điện ảnh
2002 大唐情史 Truyền hình Princess Gaoyang (30 tập)
2002 壮志雄心 Truyền hình 可可 (20 tập)
2001 四大名捕:斗将军 Truyền hình 诸葛青青 (30 tập)
2001 不死心靈 Phim điện ảnh
2001 Thiên Địa Truyền Thuyết Bảo Liên Đăng Truyền hình 踏雪 (20 tập)
2000 Mối Tình Mùa Hè Phim điện ảnh YoYo
2000 千年等一天 Phim điện ảnh
1999 难得有情人 Truyền hình (20 tập)
1999 真情告白 Truyền hình (20 tập)
Hỏi ask2cinemadb