6.9
Phim điện ảnh
Đạo diễn
李超
- Danh sách thực hiện
- 107 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Chiu is a Hong Kong actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
流星.蝴蝶.劍
5.4
Phim điện ảnh
El Kárate, el Colt y el Impostor
6.3
Phim điện ảnh
Song Hiệp
7.0
Phim điện ảnh
Thuỷ Hử
6.9
Phim điện ảnh
廣東鐵橋三
5.4
Phim điện ảnh
龍門秘指
4.3
Phim điện ảnh
魔幻狂迷
6.1
Phim điện ảnh
Tứ Đại Thiên Vương
6.6
Phim điện ảnh
除霸
6.2
Phim điện ảnh
龍門金劍
6.5
Phim điện ảnh
匯峰號黃金大風暴
5.6
Phim điện ảnh
識英雄重英雄
5.4
Phim điện ảnh
Thunder of Gigantic Serpent
6.9
Phim điện ảnh
Nhất Đại Tôn Sư Hoàng Phi Hồng 1992
6.4
Phim điện ảnh
大海盜
6.1
Phim điện ảnh
石破天驚
6.8
Phim điện ảnh
鐵漢柔情
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | 小心女人 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 開發區殺人事件 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 龍拳秘功 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 失声画眉 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 天堂夢 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 廣東鐵橋三 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 匯峰號黃金大風暴 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 身形拳法與步法 Phim điện ảnh | One of Chang Yang's thugs |
| 1978 | 南龙北凤西山虎 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 洪熙官 Phim điện ảnh | Governor's Bodyguard (uncredited) |
| 1976 | 五毒天羅 Phim điện ảnh | 5 Venom Clan Member (uncredited) |
| 1976 | 油鬼子 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1976 | 龍門秘指 Phim điện ảnh | Pole Fighter on roof |
| 1976 | Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1976 | 流星.蝴蝶.劍 Phim điện ảnh | Chuan's Man |
| 1976 | 李小龍與我 Phim điện ảnh | Stuntman on Movie Set (uncredited) |
| 1976 | 唐山二兄 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 神打 Phim điện ảnh | Ruei's Thug (uncredited) |
| 1975 | Thuỷ Hử Phim điện ảnh | Rebel Officer |
| 1974 | 電單車 Phim điện ảnh | Zhang An's Thug |
| 1974 | 鐵漢柔情 Phim điện ảnh | Boss Lung's Thug |
| 1974 | Tong shan meng hu Phim điện ảnh | head thug |
| 1974 | Thiếu Lâm Song Hùng Phim điện ảnh | Manchu Thug (uncredited) |
| 1974 | El Kárate, el Colt y el Impostor Phim điện ảnh | Constable |
| 1974 | 一網打盡 Phim điện ảnh | Drug dealer |
| 1973 | 賊殺賊 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 除霸 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 大海盜 Phim điện ảnh | Pirate |
| 1973 | Meng han Phim điện ảnh | |
| 1973 | 小霸王 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 石破天驚 Phim điện ảnh | Thug |
| 1973 | Kung Fu King Phim điện ảnh | |
| 1973 | Thích Mã Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1973 | 憤怒青年 Phim điện ảnh | Rascal at Basketball Court (uncredited) |
| 1973 | Xiao za zhong Phim điện ảnh | Gu's Thug |
| 1972 | Tứ Đại Thiên Vương Phim điện ảnh | Thug in Nightclub |
| 1972 | 壁虎 Phim điện ảnh | Casino thug |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Zeng's Thug (uncredited) |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo Phim điện ảnh | Japanese at Opening Scene (uncredited) |
| 1972 | Võ Tòng Phim điện ảnh | Jiang's Thug (uncredited) |
| 1972 | 天下第一拳 Phim điện ảnh | Master Meng's Pupil (uncredited) |
| 1972 | Thủy Hử Truyện Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1972 | 惡客 Phim điện ảnh | Yakuza (uncredited) |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Tan's Man/Yang's Thug (uncredited) |
| 1971 | Song Hiệp Phim điện ảnh | River Dragon's Thug |
| 1971 | Quyền Kích Phim điện ảnh | Chiang Ren's Man (uncredited) |
| 1971 | 影子神鞭 Phim điện ảnh | Martial Artist After Fang (uncredited) |
| 1971 | Những Anh Hùng Vô Danh Phim điện ảnh | Gambles with Tieh (uncredited) |
| 1971 | 大決鬥 Phim điện ảnh | Gan's Man (uncredited) |
| 1971 | Độc Thủ Đại Hiệp Mới Phim điện ảnh | |
| 1970 | 荒江女俠 Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1969 | 龍門金劍 Phim điện ảnh | Beggar |
Danh sách đoàn làm phim 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | I Am the White Tiger Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Hi 爸爸 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 舞出人生 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 新唐伯虎 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 社會檔案:奪命醫院 Phim điện ảnh | Director |
| 2002 | 迷離檔案之遊戲陰陽界 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 致命誘惑 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 蕩女癡男 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 小心女人 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 藍色情迷 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 小心警察 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 奪命驚呼 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 賭王千霸之大殺三方 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 賭王千霸之光棍遇著無皮柴 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 警察大賊 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之極速風暴 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之黑道人渣 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之濠江龍虎鬥 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 賭王千霸之逢賭必贏 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 暴風少年之三大家族 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之决战香港 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 金钱诱惑 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之冲出亚洲 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之在走马岗的日子 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之龍在中國 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 古惑仔之大戰拉斯維加斯 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 暴風少年之鴻門宴 Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | 97重案實錄 Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | 摩登童子功 Phim điện ảnh | Producer, Director, Production Supervisor |
| 1995 | 精武小英雄 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 少林英雄之方世玉洪熙官 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 開發區殺人事件 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1992 | Nhất Đại Tôn Sư Hoàng Phi Hồng 1992 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 霹靂小子之虎醉龍騰 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | Power Force Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 禿鷹檔案 Phim điện ảnh | Director, Presenter |
| 1990 | 霹靂小子之渾身是勁 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 戰場豪傑 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | Queen of Phoenix: Against Destiny Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 十面埋伏 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 法網危城 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | American Commando 5: Fury in Red Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Thunder of Gigantic Serpent Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 魔幻狂迷 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Ninja of the Magnificence Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | American Commando 3: Savage Temptation Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Full Metal Ninja Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 戰火威龍 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | 煉獄天使 Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Warriors of America 2: Fatal Glory Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 迷情天使 Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | 絕地天使 Phim điện ảnh | Director |
| 1985 | 失声画眉 Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 邪花劫 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 1983 | 第一把交椅 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 陰忌 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 天堂夢 Phim điện ảnh | Director, Martial Arts Choreographer |
| 1980 | 識英雄重英雄 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 廣東鐵橋三 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1979 | Da can quan Phim điện ảnh | Director |