6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李敏郎
- Ngày sinh
- Mất
- (82 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 46 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李敏郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Xà Hạc Bát Bộ Quyền
5.0
Phim điện ảnh
Trại Tập Trung Nữ
6.0
Phim điện ảnh
洋妓
7.1
Phim điện ảnh
仇連環
6.5
Phim điện ảnh
Võ Tòng
6.2
Phim điện ảnh
蛇殺手
6.6
Phim điện ảnh
女捕快
5.4
Phim điện ảnh
太極拳
7.2
Phim điện ảnh
惡虎村
4.5
Phim điện ảnh
美人國
6.8
Phim điện ảnh
鐵漢柔情
6.2
Phim điện ảnh
大俠梅花鹿
6.4
Phim điện ảnh
Fang Shi Yu da po mei hua zhuang
6.0
Phim điện ảnh
逃亡
5.8
Phim điện ảnh
北斗之拳
6.7
Phim điện ảnh
少林祖師
8.0
Phim điện ảnh
Mã Lộ Tiểu Anh Hùng
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1990 | Black Butterfly Phim điện ảnh | |
| 1989 | Da pi guan Phim điện ảnh | |
| 1986 | Mã Lộ Tiểu Anh Hùng Phim điện ảnh | Duh's gang member |
| 1986 | 北斗之拳 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 美人國 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 人蛇大戰 Phim điện ảnh | Lao Li (uncredited) |
| 1982 | 衝破黑漩渦 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 歹路不可行 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 錯誤的第一步 Phim điện ảnh | Black Dog |
| 1978 | 怪拳怪招怪師傅 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 浪子遊龍 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Nhất Chiêu Bán Thức Sấm Giang Hồ Phim điện ảnh | Fights with Whip Hero |
| 1978 | Xà Hạc Bát Bộ Quyền Phim điện ảnh | Lady Sun's Guard |
| 1978 | Hu tu xia nu Phim điện ảnh | |
| 1978 | 城隍爺 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Hu tu san xia ke Phim điện ảnh | |
| 1977 | Fang Shi Yu da po mei hua zhuang Phim điện ảnh | |
| 1977 | 金沙燕 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 少林祖師 Phim điện ảnh | Lai Tien |
| 1976 | 一枝光棍走天涯 Phim điện ảnh | Bandit |
| 1976 | 新孫悟空72變 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 逃亡 Phim điện ảnh | Xu Sangui |
| 1975 | 女捕快 Phim điện ảnh | One of Forest's Four Evil Spirits |
| 1975 | 十八羅漢陣 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 龍門風雲 Phim điện ảnh | Big Black Hat |
| 1974 | 鐵漢柔情 Phim điện ảnh | Wong Tai Sing |
| 1974 | 洋妓 Phim điện ảnh | Tiao Tsu-Tung |
| 1974 | 福建少林拳 Phim điện ảnh | Big Boss Lei Biao |
| 1974 | 太極拳 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 蛇殺手 Phim điện ảnh | Jinyan's Thug |
| 1974 | 惡虎村 Phim điện ảnh | Jiao's Martial Expert Friend |
| 1973 | Trại Tập Trung Nữ Phim điện ảnh | Japanese Officer |
| 1973 | 血証 Phim điện ảnh | Killer |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Yu Zhenting's Bodyguard |
| 1972 | Võ Tòng Phim điện ảnh | Jail Warden Tong |
| 1971 | 黑白道 Phim điện ảnh | Blacksmith |
| 1971 | 青衫客 Phim điện ảnh | |
| 1970 | The Great Duel Phim điện ảnh | |
| 1970 | 盲女勾魂劍 Phim điện ảnh | |
| 1970 | Hei jian gui jing tian Phim điện ảnh | |
| 1969 | 絕代鏢王 Phim điện ảnh | Hei Chiang |
| 1969 | 劍中之王 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 血城 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1965 | 人情面雙 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 泰山寶藏 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 大俠梅花鹿 Phim điện ảnh | Elk |