7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳全
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳全.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
天下第一拳
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
5.8
Phim điện ảnh
Tiểu Quyền Quái Chiêu 2
6.9
Phim điện ảnh
Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
6.4
Phim điện ảnh
Kim Yến Tử
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
6.9
Phim điện ảnh
Thủy Hử Truyện
6.3
Phim điện ảnh
Song Hiệp
7.0
Phim điện ảnh
Thuỷ Hử
7.1
Phim điện ảnh
仇連環
6.5
Phim điện ảnh
邊城三俠
6.6
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Song Hùng
6.5
Phim điện ảnh
Võ Tòng
7.3
Phim điện ảnh
邊緣人
6.1
Phim điện ảnh
Tứ Đại Thiên Vương
6.6
Phim điện ảnh
遊俠兒
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | 猛鬼山墳 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 猛鬼舞廳 Phim điện ảnh | Tsuan |
| 1989 | 龍虎家族 Phim điện ảnh | Chuen |
| 1986 | Thần Thám Song Hùng Phim điện ảnh | King Pickpocket |
| 1985 | Câu Chuyện Cảnh Sát Phim điện ảnh | Drug Dealer's Man (uncredited) |
| 1985 | Trái Tim Của Rồng Phim điện ảnh | Rascal at Golden Castle |
| 1985 | 求愛反斗星 Phim điện ảnh | Traffic Policeman |
| 1984 | 奸人鬼 Phim điện ảnh | Taxi driver |
| 1983 | 同線車 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 瘋狂83 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 邊緣人 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 老鼠拉龜 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 鐵手無情追魂令 Phim điện ảnh | |
| 1975 | Thuỷ Hử Phim điện ảnh | Rebel Officer |
| 1975 | 女子跆拳群英會 Phim điện ảnh | Yuan's top fighter |
| 1975 | 後生 Phim điện ảnh | Gambling stall thug |
| 1975 | 鏢旗飛揚 Phim điện ảnh | Yan Ziqing (Flying On Grass) |
| 1974 | Đấu Trường Sinh Tử Phim điện ảnh | Martial Arts Association Member |
| 1974 | 鐵金剛大破紫陽觀 Phim điện ảnh | Thug |
| 1974 | 烏龍教一 Phim điện ảnh | |
| 1974 | Thiếu Lâm Song Hùng Phim điện ảnh | Tibetan Fighter in Red |
| 1974 | 一網打盡 Phim điện ảnh | Brothel guard |
| 1973 | 大丈夫興騷寡婦 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 跆拳震九州 Phim điện ảnh | Japanese |
| 1973 | Thích Mã Phim điện ảnh | Mountain Bandit (uncredited) |
| 1973 | 憤怒青年 Phim điện ảnh | Top Fighter at Martial Arts School (uncredited) |
| 1972 | Tứ Đại Thiên Vương Phim điện ảnh | Killer in Car |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Zeng's Bodyguard |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo Phim điện ảnh | Black Bear Student (uncredited) |
| 1972 | Võ Tòng Phim điện ảnh | Commander's Follower / Jiang's Thug (uncredited) |
| 1972 | 天下第一拳 Phim điện ảnh | Tournament Fighter/Meng's Pupil (uncredited) |
| 1972 | Thủy Hử Truyện Phim điện ảnh | Tseng Kuei |
| 1972 | 惡客 Phim điện ảnh | Yakuza (uncredited) |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Yang's Thug (uncredited) |
| 1971 | Song Hiệp Phim điện ảnh | Yin Tian Si |
| 1971 | Quyền Kích Phim điện ảnh | Boxfight Cornerman (uncredited) |
| 1971 | 來如風 Phim điện ảnh | Red Killer |
| 1971 | Những Anh Hùng Vô Danh Phim điện ảnh | Soldier Beaten in Car (uncredited) |
| 1971 | 飛俠神刀 Phim điện ảnh | Wei Sheng's Thug |
| 1970 | 龍虎鬥 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1970 | Thập Tam Thái Bảo Phim điện ảnh | 9th General Li Tsun Shen |
| 1970 | 春火 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 遊俠兒 Phim điện ảnh | |
| 1969 | The Rattling Whip Phim điện ảnh | |
| 1969 | Dead End Phim điện ảnh | Wen Qiang's thug/friend |
| 1969 | 鐵手無情 Phim điện ảnh | Ching's Man (uncredited) |
| 1969 | 飛刀手 Phim điện ảnh | Thug / Guard (uncredited) |
| 1969 | Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ Phim điện ảnh | (extra) |
| 1969 | 大盜歌王 Phim điện ảnh | Wang's henchman |
| 1968 | Kim Yến Tử Phim điện ảnh | Golden Dragon Thug |
| 1967 | 大刺客 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1967 | Độc Thủ Đại Hiệp Phim điện ảnh | Feng's Disciple |
| 1967 | 斷腸劍 Phim điện ảnh | Bandit (uncredited) |
| 1966 | 邊城三俠 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1999 | 浪盜江湖 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 生在江湖 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 省港雙龍 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | 聽不到的說話 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1985 | 老友鬼鬼 Phim điện ảnh | Director, Presenter |
| 1983 | Tiểu Quyền Quái Chiêu 2 Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | 衝激21 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 執法者 Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | 折劍傳奇 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1980 | Shuang la Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 老鼠拉龜 Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | 七面人 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1975 | Thuỷ Hử Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | 女子跆拳群英會 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | 後生 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1975 | 龍門風雲 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1974 | Đấu Trường Sinh Tử Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |
| 1974 | 鐵金剛大破紫陽觀 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1974 | 鐵漢柔情 Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1974 | 一網打盡 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1973 | 大丈夫興騷寡婦 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1973 | 跆拳震九州 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | Võ Tòng Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | 天下第一拳 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |
| 1971 | 來如風 Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |