6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
神仙
- Mất
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 神仙.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Hoàng Phi Hồng
7.2
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 1
6.8
Phim điện ảnh
Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
7.4
Phim điện ảnh
Xã Hội Đen 2
7.0
Phim điện ảnh
Ngũ Lang Bát Quái Côn
7.0
Phim điện ảnh
Vua Phá Hoại
6.3
Phim điện ảnh
Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Mới
6.6
Phim điện ảnh
洪文定三破白蓮教
6.7
Phim điện ảnh
Phong Hầu Quyền
6.6
Phim điện ảnh
Thiên Sứ Hành Động
6.5
Phim điện ảnh
Trưởng Bối
5.6
Phim điện ảnh
Shatter
6.3
Phim điện ảnh
Song Hiệp
7.0
Phim điện ảnh
Thuỷ Hử
6.9
Phim điện ảnh
少林与武当
4.8
Phim điện ảnh
Bùa Bò Cạp
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2006 | Xã Hội Đen 2 Phim điện ảnh | Uncle Long Gun |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 Phim điện ảnh | Uncle Long Gun |
| 2002 | 我左眼見到鬼 Phim điện ảnh | Ghost officer (uncredited) |
| 1996 | Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1994 | Vua Phá Hoại Phim điện ảnh | Match Judge from Eagle Claw School |
| 1991 | Hoàng Phi Hồng Phim điện ảnh | Lion Dance Drummer |
| 1991 | Cảnh Sát Vô Lại Phim điện ảnh | Gangster |
| 1989 | Quần Long Hí Phụng Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1989 | 同根生 Phim điện ảnh | |
| 1987 | Thiên Sứ Hành Động Phim điện ảnh | Guard |
| 1987 | 凶貓 Phim điện ảnh | Policeman |
| 1985 | 小狐仙 Phim điện ảnh | Bald Rascal |
| 1985 | Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | San Te's Senior Monk |
| 1985 | 摩登神探 Phim điện ảnh | |
| 1984 | Ngũ Lang Bát Quái Côn Phim điện ảnh | Tartar Soldier |
| 1983 | Bùa Bò Cạp Phim điện ảnh | Taoist |
| 1983 | 少林与武当 Phim điện ảnh | Shaolin Abbot |
| 1983 | 掌門人 Phim điện ảnh | New Student / Thug (uncredited) |
| 1983 | 猛鬼出籠 Phim điện ảnh | Priest |
| 1982 | 佳人有約 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 御貓三戲錦毛鼠 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1982 | 鬼畫符 Phim điện ảnh | |
| 1982 | Đề Phòng Kẻ Trộm Phim điện ảnh | Sheng's Thug on Ship (uncredited) |
| 1981 | 危險人物 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 武館 Phim điện ảnh | Student (uncredited) |
| 1981 | 龍虎少爺 Phim điện ảnh | Sun's assistant monk |
| 1981 | Trưởng Bối Phim điện ảnh | Third Uncle |
| 1980 | Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Monk with Diarrhea |
| 1980 | 大師 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 洪文定三破白蓮教 Phim điện ảnh | Priest White Lotus's Guardian |
| 1979 | Phong Hầu Quyền Phim điện ảnh | Tien |
| 1979 | Lan Đầu Hà Phim điện ảnh | Blind Handicapped Devil (uncredited) |
| 1979 | 猴形扣手 Phim điện ảnh | Student |
| 1979 | 茅山殭屍拳 Phim điện ảnh | Zhou's Thug / Casino Gambler / Zombie (uncredited) |
| 1978 | Trung Hoa Trượng Phu Phim điện ảnh | Martial Art Student (uncredited) |
| 1978 | 螳螂 Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1978 | 最佳搏殺 Phim điện ảnh | Angry Worker (uncredited) |
| 1978 | Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | Shaolin Monk (uncredited) |
| 1978 | 盲拳、怪招、神經刀 Phim điện ảnh | Thug |
| 1977 | 洪熙官 Phim điện ảnh | Shaolin Student (uncredited) |
| 1976 | Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1975 | 色慾和尚 Phim điện ảnh | Monk |
| 1975 | 神打 Phim điện ảnh | Ruei's Thug (uncredited) |
| 1975 | Thuỷ Hử Phim điện ảnh | Rebel Officer |
| 1974 | Shatter Phim điện ảnh | Tai's Kung Fu student |
| 1974 | The Legend of the 7 Golden Vampires Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1974 | Thiếu Lâm Song Hùng Phim điện ảnh | Manchu Thug (uncredited) |
| 1973 | 大丈夫興騷寡婦 Phim điện ảnh | Extra |
| 1973 | Thích Mã Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
| 1972 | 仇連環 Phim điện ảnh | Yu Zhenting's Man (uncredited) |
| 1972 | 天下第一拳 Phim điện ảnh | Master Meng's Pupil (uncredited) |
| 1972 | Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh Phim điện ảnh | Yang's Thug (uncredited) |
| 1971 | Song Hiệp Phim điện ảnh | Executioner |
| 1971 | Độc Thủ Đại Hiệp Mới Phim điện ảnh | (extra) |
| 1969 | Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ Phim điện ảnh | (extra) (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản Phim điện ảnh | Stunts |
| 1983 | 少林与武当 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator |