6.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Học Đông
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Nơi sinh
- Wenzhou,Zhejiang Province,China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Cheney Chen (also known as Chen Xuedong) is a Chinese actor most well-known for his role as Chongguang in the "Tiny Times" movie series. In 2011, he was recruited into Korean entertainment agency Cube Entertainment to train as an actor. A year later, he was cast in the "Tiny Times" films. Since then, he has achieved incredible success as one of the most popular actor-idols in China.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Tước Tích
4.6
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại
4.6
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 2
3.9
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 3
4.1
Phim điện ảnh
Tiểu Thời Đại 4
6.0
Phim điện ảnh
Võ Lâm Quái Thú
5.9
Phim điện ảnh
Tước Tích 2: Lãnh Huyết Cuồng Yến
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.2
Truyền hình
奇葩说
6.6
Phim điện ảnh
Đứa Con Đến Từ Thiên Đường
7.5
Phim điện ảnh
巨额来电
3.6
Truyền hình
夏至未至
3.6
Truyền hình
小时代
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
1.9
Phim điện ảnh
高跟鞋先生
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
5.6
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Gái Hư Phá Đám Cưới
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Vượt Đại Dương Để Yêu Em Truyền hình | Hao Weilai (28 tập) |
| 2022 | 原来是老师啊! Truyền hình | Xiang Dongnan (40 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 姐妹俱乐部 Truyền hình | 施予 (1 tập) |
| 2020 | 奔跑吧·特别篇 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Tước Tích 2: Lãnh Huyết Cuồng Yến Phim điện ảnh | Qi Ling |
| 2020 | 2020湖南卫视拼多多双十一超拼夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 元气满满的哥哥 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2020 | 巧手神探 Truyền hình | (3 tập) |
| 2019 | 不做家务做什么 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 做家务的男人 Truyền hình | (24 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observer (1 tập) |
| 2018 | Võ Lâm Quái Thú Phim điện ảnh | Blade |
| 2018 | 奇遇人生 Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observee (24 tập) |
| 2017 | 巨额来电 Phim điện ảnh | Ding Xiatiang |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 夏至未至 Truyền hình | Fu Xiaosi (48 tập) |
| 2016 | Tử Chiến Trường Thành Phim điện ảnh | Imperial Officer |
| 2016 | Tước Tích Phim điện ảnh | Qi Ling |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 是!尚先生 Truyền hình | Shang Boran (28 tập) |
| 2016 | 放开我北鼻 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | Giải Mật Truyền hình | Rong Jin Zhen (44 tập) |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (14 tập) |
| 2016 | 高跟鞋先生 Phim điện ảnh | Lin Sensen |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đứa Con Đến Từ Thiên Đường Phim điện ảnh | Chen Mo |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 挑战者联盟 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | 真心英雄 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | Tiểu Thời Đại 4 Phim điện ảnh | Zhou Chongguang / Lu Shao (Shaun) |
| 2014 | 奇葩说 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | Kế Hoạch Gái Hư Phá Đám Cưới Phim điện ảnh | Huang Yifeng |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | 一年级(1)班实习班主任 (11 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Tiểu Thời Đại 3 Phim điện ảnh | Zhou Chongguang / Lu Shao |
| 2014 | 小时代 Truyền hình | Lu Zhiwen (32 tập) |
| 2013 | Tiểu Thời Đại 2 Phim điện ảnh | Zhou Chongguang |
| 2013 | Tiểu Thời Đại Phim điện ảnh | Zhou Chongguang |