愛川欽也

Diễn xuất

愛川欽也

Ngày sinh
Mất
(80 tuổi)
Nơi sinh
Tokyo Prefecture, Japan
Danh sách thực hiện
52 tác phẩm

Tiểu sử

Kinya Aikawa (愛川 欽也, Aikawa Kin'ya, June 25, 1934 – April 15, 2015) as Toshiaki Ikawa (井川 敏明, Ikawa Toshiaki) was a Japanese actor, tarento and voice actor. He was born in Tokyo and died in 2015 of lung cancer.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 52

NămTiêu đềVai trò
2006 ハマの子宝先生24時 殺意の産声 Truyền hình (1 tập)
2005 人情刑事・宮本清四郎 死を招く山百合 Truyền hình (1 tập)
2004 同窓會 Phim điện ảnh Matsumoto
2003 いつかA列車に乗って Phim điện ảnh 志賀
2003 税理士楠銀平の事件帳簿 Truyền hình (1 tập)
2002 修善寺温泉殺人事件 Truyền hình (1 tập)
2002 窓際信金マンの事件帳簿 Truyền hình (1 tập)
2001 伊能忠敬 子午線の夢 Phim điện ảnh
2001 Lũ Trẻ Ma Cà Rồng Truyền hình Papa (25 tập)
2001 西村京太郎トラベルミステリー 宗谷本線殺人事件 Phim điện ảnh Detective Kamei
1998 西村京太郎トラベルミステリー 伊豆誘拐行 高速道路5時間06分の盲点… 赤い車から消えた女! Phim điện ảnh Sadao Kamei
1998 極道の妻たち 決着 Phim điện ảnh
1996 ドラゴンボール 最強への道 Phim điện ảnh Master Roshi (voice)
1995 出没!アド街ック天国 Truyền hình (1 tập)
1992 ミステリー体験ゾーン 本当にあった怖い話 送られた心霊写真 幽霊刑事 Phim điện ảnh
1988 私の心はパパのもの Phim điện ảnh Yohei Konuma
1988 みちのく鳴子温泉同窓会殺人事件 実年素人探偵とおんな秘書の名推理!(2) Phim điện ảnh
1987 L特急「雷鳥九号」殺人事件 Phim điện ảnh Detective Kamei
1986 セーラー服反逆同盟 Truyền hình Yumi's Uncle (1 tập)
1985 わたしの青春ノート Truyền hình Self (1 tập)
1984 ロケーション Phim điện ảnh
1982 大日本帝国 Phim điện ảnh
1982 峠の群像 Truyền hình (50 tập)
1981 美人殺しシリーズ Truyền hình (19 tập)
1981 西村京太郎トラベルミステリー Truyền hình Sadao Kamei (3 tập)
1981 北斎漫画 Phim điện ảnh Utamaro
1981 野菊の墓 Phim điện ảnh Shinkichi Tomura
1980 二百三高地 Phim điện ảnh
1979 トラック野郎 故郷特急便 Phim điện ảnh
1979 トラック野郎 熱風5000キロ Phim điện ảnh
1979 くるみ割り人形 Phim điện ảnh Executioner (voice)
1978 トラック野郎 一番星北へ帰る Phim điện ảnh
1978 トラック野郎 突撃一番星 Phim điện ảnh
1978 喜劇役者たち 九八(クーパー)とゲイブル Phim điện ảnh
1977 トラック野郎 男一匹桃次郎 Phim điện ảnh
1977 春男の翔んだ空 Phim điện ảnh
1977 新宿馬鹿物語 Phim điện ảnh
1977 トラック野郎 度胸一番星 Phim điện ảnh Jonathan
1976 トラック野郎 天下御免 Phim điện ảnh
1976 トラック野郎 望郷一番星 Phim điện ảnh
1976 キンキンのルンペン大将 Phim điện ảnh
1975 トラック野郎 爆走一番星 Phim điện ảnh Kinzo Matsushita (Jonathan the Widow)
1975 トラック野郎 御意見無用 Phim điện ảnh Jonathan Matsushita
1974 トビー / さよならモロッコ Phim điện ảnh Masao okada
1970 いなかっぺ大将 Truyền hình ニャンコ先生 (104 tập)
1969 ハクション大魔王 Truyền hình Sorekara-ojisan (52 tập)
1969 長靴をはいた猫 Phim điện ảnh Killer Cat A (voice)
1967 マッハGoGoGo Truyền hình Racer X (52 tập)
1967 ドンキッコ Truyền hình Gonpei (voice) (42 tập)
1967 悟空の大冒険 Truyền hình Sagojou (39 tập)
1965 宇宙エース Truyền hình Reporter Yadokari (voice) (52 tập)
1961 縞の背広の親分衆 Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 1

NămTiêu đềVai trò
1974 トビー / さよならモロッコ Phim điện ảnh Director, Screenplay, Original Music Composer, Producer
Hỏi ask2cinemadb