6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Hiểu
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Hefei, Anhui Province, China
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Trần Hiểu là một nam diễn viên, ca sĩ của Trung Quốc. Anh nổi tiếng nhờ vai diễn Dương Quá trong tác phẩm Thần điêu đại hiệp đóng cùng nữ diễn viên Trần Nghiên Hy. Bên cạnh đó, Trần Hiểu còn có nhiều tác phẩm xuất sắc như Năm ấy hoa nở trăng vừa tròn, Mộng Hoa Lục và gần đây nhất là bộ phim Con đường nhân sinh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
Trí Thủ Uy Hổ Sơn
6.5
Truyền hình
Mộng Hoa Lục
5.3
Phim điện ảnh
建军大业
8.4
Truyền hình
Đại Tần Đế Quốc
7.2
Phim điện ảnh
新娘大作战
6.9
Phim điện ảnh
宫锁沉香
7.8
Truyền hình
Trần Phong Thập Tam Tái
6.5
Truyền hình
Tân Thần Điêu Đại Hiệp
5.5
Truyền hình
Lợi Tiên Sinh Bắt Gặp Tình Yêu
6.6
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
6.7
Truyền hình
Băng Vũ Hoả
8.1
Truyền hình
Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn
6.4
Truyền hình
Người Làm Ăn Lớn
7.4
Truyền hình
Vân Tương Truyện
7.9
Truyền hình
国家宝藏
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
4.2
Phim điện ảnh
Gia Tộc Thần Bí
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 福星旅行團 Phim điện ảnh | |
| TBA | X的故事 Phim điện ảnh | Zhang Ye |
| TBA | 隐瞒之事 Truyền hình | Du Xian (1 tập) |
| TBA | 秦谜 Truyền hình | Ying Zheng (1 tập) |
| TBA | 海之上 Truyền hình | Xu Hai (1 tập) |
| 2026 | 有一场雪 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Người Làm Ăn Lớn Truyền hình | Gu Pingyuan (40 tập) |
| 2024 | 火柴小姐和美味先生 Truyền hình | Chen Moyu (46 tập) |
| 2024 | Cuộc Sống Gia Đình Nhỏ Truyền hình | Zhu Jincao (26 tập) |
| 2023 | 宗师列传 Truyền hình | 柳宗元 (1 tập) |
| 2023 | Vẻ Đẹp Không Gì Sánh Bằng Truyền hình | Xu Yao (40 tập) |
| 2023 | Vân Tương Truyện Truyền hình | Yun Xiang (74 tập) |
| 2023 | Trần Phong Thập Tam Tái Truyền hình | Lu Xingzhi (24 tập) |
| 2023 | 人生之路 Truyền hình | Gao Jialin (37 tập) |
| 2022 | Băng Vũ Hoả Truyền hình | Wu Zhenfeng (33 tập) |
| 2022 | Mộng Hoa Lục Truyền hình | Gu Qianfan (40 tập) |
| 2022 | 好好说话 Truyền hình | Yang Guang (40 tập) |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | 突围 Truyền hình | Qin Xiaochong (45 tập) |
| 2021 | 百炼成钢 Truyền hình | Qu Qiubai (4 tập) |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | He Jingping (1 tập) |
| 2021 | 典籍里的中国 Truyền hình | 许慎 (1 tập) |
| 2021 | 舒克与桃花 Truyền hình | Shu Ke (40 tập) |
| 2020 | Bác Sĩ Nhi Khoa Tài Ba Truyền hình | Deng Ziang (44 tập) |
| 2019 | 故事里的中国 Truyền hình | 瞿秋白 (1 tập) |
| 2019 | 陆战之王 Truyền hình | Zhang Nengliang (55 tập) |
| 2019 | 如影随心 Phim điện ảnh | Lu Song |
| 2019 | 一场遇见爱情的旅行 Truyền hình | Jin Xiaotian (52 tập) |
| 2019 | Độc Cô Hoàng Hậu - Queen Dugu Truyền hình | Yang Jian, Emperor Wen (50 tập) |
| 2017 | 红蔷薇 Truyền hình | Xiao Junhao (48 tập) |
| 2017 | 国家宝藏 Truyền hình | 顾恺之 (1 tập) |
| 2017 | Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn Truyền hình | Shen Xingyi (74 tập) |
| 2017 | 建军大业 Phim điện ảnh | Ren Bisshi |
| 2017 | Gia Tộc Thần Bí Phim điện ảnh | |
| 2017 | 云巅之上 Truyền hình | Tang Fei (49 tập) |
| 2017 | Lợi Tiên Sinh Bắt Gặp Tình Yêu Truyền hình | Li Yaonan (41 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 睡在我上铺的兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Ngũ Thử Náo Đông Kinh Truyền hình | Bai Yutang (44 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 睡在我上铺的兄弟 Truyền hình | Lin Xiangyu (27 tập) |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 大汉情缘之云中歌 Truyền hình | Liu Xun (44 tập) |
| 2015 | 新娘大作战 Phim điện ảnh | Kevin |
| 2014 | Trí Thủ Uy Hổ Sơn Phim điện ảnh | Gao Bo |
| 2014 | Tân Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | Yang Guo / Yang Kang (52 tập) |
| 2013 | 宫锁沉香 Phim điện ảnh | Yin Xiang |
| 2013 | Lục Trinh Truyền Kỳ Truyền hình | Gao Zhan (45 tập) |
| 2013 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | Lin Pingzhi (56 tập) |
| 2012 | 王的女人 Truyền hình | Luo Feng (32 tập) |
| 2012 | 赏金猎人 Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | 被遗弃的秘密 Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 国色天香 Truyền hình | (33 tập) |
| 2010 | 欢喜婆婆俏媳妇 Truyền hình | Guo Xiaotian (33 tập) |
| 2010 | 孔子 Truyền hình | (35 tập) |
| 2010 | Địch Nhân Kiệt: Bí Ẩn Ngọn Lửa Ma Phim điện ảnh | Lu Li |
| 2009 | Đại Tần Đế Quốc Truyền hình | 芈琰 (91 tập) |