8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李宗盛
- Ngày sinh
- (68 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李宗盛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát
6.4
Phim điện ảnh
在那河畔青草青
6.9
Phim điện ảnh
爱情麻辣烫
4.9
Phim điện ảnh
Dung sing sai tsau 2011
6.3
Phim điện ảnh
油麻菜籽
7.3
Phim điện ảnh
想飛
6.8
Phim điện ảnh
春秋茶室
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
3.3
Phim điện ảnh
曾经相爱的我们
8.0
Phim điện ảnh
李宗盛既然青春留不住 還是做個大叔好演唱會
1.0
Phim điện ảnh
心鎖
8.5
Phim điện ảnh
最想念的季節
10.0
Phim điện ảnh
纵贯线 Live In Taipei 出发
8.0
Phim điện ảnh
SuperBand 2009 Live In Taipei Final Stop
8.0
Phim điện ảnh
四十年
5.0
Phim điện ảnh
信心中国:成龙和他的朋友们大型演唱会
8.0
Truyền hình
Model Family
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 五月天 2025 線上跨年演唱會 | MAYDAY FLY TO 2025 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 曾经相爱的我们 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Model Family Truyền hình | Lu Yang (6 tập) |
| 2019 | 第30屆金曲獎頒獎典禮 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 李宗盛 & 李剑青 大事发声录音棚现场 Phim điện ảnh | 李宗盛 |
| 2017 | 李宗盛既然青春留不住 還是做個大叔好演唱會 Phim điện ảnh | 李宗盛 |
| 2016 | 四十年 Phim điện ảnh | |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Barbecue shop customer (1 tập) |
| 2016 | 大事发声 Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 李宗盛:既然青春留不住 还是做个大叔好 Phim điện ảnh | himself |
| 2012 | 顶级厨师 Truyền hình | Self - Judge (11 tập) |
| 2011 | Dung sing sai tsau 2011 Phim điện ảnh | Lord |
| 2011 | 縱貫線 SuperBand Live in Taipei / 出發.終點站 Phim điện ảnh | |
| 2010 | SuperBand 2009 Live In Taipei Final Stop Phim điện ảnh | |
| 2009 | 信心中国:成龙和他的朋友们大型演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 纵贯线 Live In Taipei 出发 Phim điện ảnh | |
| 2009 | 星星同學會 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 李宗盛的理性與感性作品音樂會 Phim điện ảnh | himself |
| 2004 | 五月天 天空之城 拥抱上海演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 想飛 Phim điện ảnh | Ling's Father |
| 1999 | 爱情麻辣烫 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 李宗盛 十年回顾暂别演唱会 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 春秋茶室 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 靈芝異形 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 心鎖 Phim điện ảnh | Kong Fai |
| 1985 | 最想念的季節 Phim điện ảnh | Bi Bao-liang |
| 1982 | 在那河畔青草青 Phim điện ảnh | Township Head |
| 1981 | 蹦蹦一串心 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Theme Song Performance (2 tập) |
| 2009 | 纵贯线 Live In Taipei 出发 Phim điện ảnh | Music |
| 2002 | 想飛 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1993 | Bá Vương Biệt Cơ Phim điện ảnh | Original Music Composer, Songs |
| 1992 | Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát Phim điện ảnh | Main Title Theme Composer, Original Music Composer |
| 1991 | 莎莎嘉嘉站起來 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1985 | 台北神話 Phim điện ảnh | Music |
| 1983 | 油麻菜籽 Phim điện ảnh | Original Music Composer |