7.6
Phim điện ảnh
Sản xuất
余偉國
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Daniel Yu is a Hong Kong film producer and director. He graduated from the Department of Architectural Engineering of the Hong Kong Polytechnic University in 1982 and then devoted himself to the film industry.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.1
Phim điện ảnh
Ông Hoàng Thảm Đỏ
5.4
Phim điện ảnh
刀见笑
5.7
Phim điện ảnh
父子
6.9
Phim điện ảnh
幸運是我
6.0
Phim điện ảnh
再説一次我愛你
6.0
Phim điện ảnh
恭喜八婆
6.8
Phim điện ảnh
Thiên Địa
5.9
Phim điện ảnh
暗色天堂
5.7
Phim điện ảnh
畫中仙
7.7
Phim điện ảnh
Lời Thề Huynh Đệ
8.0
Phim điện ảnh
Thiên Trường Địa Cửu
8.0
Phim điện ảnh
Nỗi Niềm Trẻ Mồ Côi
2.0
Phim điện ảnh
3條友飲醉走
6.0
Phim điện ảnh
1/2 次同床
10.0
Phim điện ảnh
Fatal Bet
8.0
Phim điện ảnh
暑期作業
Phim điện ảnh
師奶唔易做
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Ông Hoàng Thảm Đỏ Phim điện ảnh | Yue Sir |
| 2019 | 恭喜八婆 Phim điện ảnh | Party Friend |
| 2011 | 刀见笑 Phim điện ảnh | Cock Fighting Gambler #1 |
| 2006 | 父子 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Thiên Trường Địa Cửu Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 关索岭 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | Ông Hoàng Thảm Đỏ Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | 3條友飲醉走 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | 幸運是我 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | 暗色天堂 Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | 師奶唔易做 Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | 再説一次我愛你 Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | 暑期作業 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | 香港製造 Phim điện ảnh | Line Producer |
| 1996 | 1/2 次同床 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | Thiên Địa Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Thiên Trường Địa Cửu Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Nỗi Niềm Trẻ Mồ Côi Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1989 | Fatal Bet Phim điện ảnh | Production Manager |
| 1988 | 畫中仙 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1987 | Lời Thề Huynh Đệ Phim điện ảnh | Assistant Director |