8.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
木村博人
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木村博人.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
地球攻撃命令 ゴジラ対ガイガン
6.8
Phim điện ảnh
座頭市と用心棒
6.9
Phim điện ảnh
待ち伏せ
6.9
Phim điện ảnh
新選組
6.2
Phim điện ảnh
鬼輪番
6.7
Phim điện ảnh
真剣勝負
5.6
Phim điện ảnh
ルージュ
5.9
Phim điện ảnh
吶喊
7.5
Phim điện ảnh
激動の昭和史 軍閥
8.5
Truyền hình
江戸の鷹 御用部屋犯科帖
9.0
Phim điện ảnh
野獣の復活
Phim điện ảnh
栄光への反逆
Phim điện ảnh
空想天国
Phim điện ảnh
にっぽん三銃士 おさらば東京の巻
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | 吶喊 Phim điện ảnh | Itagaki Taisuke |
| 1974 | 鬼輪番 Phim điện ảnh | |
| 1972 | にっぽん三銃士 おさらば東京の巻 Phim điện ảnh | Riot police officer |
| 1972 | 地球攻撃命令 ゴジラ対ガイガン Phim điện ảnh | Henchman |
| 1971 | 真剣勝負 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 激動の昭和史 軍閥 Phim điện ảnh | Tamiya |
| 1970 | 待ち伏せ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 栄光への反逆 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 座頭市と用心棒 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 野獣の復活 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 新選組 Phim điện ảnh | Shigesuke Hirama |
| 1968 | 空想天国 Phim điện ảnh | |
| 1965 | Râu Đỏ Phim điện ảnh | Thug |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1984 | ルージュ Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | 江戸の鷹 御用部屋犯科帖 Truyền hình | Producer (38 tập) |