7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
仙杜拉
- Danh sách thực hiện
- 33 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 仙杜拉.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Thanh tra sô cô la
6.1
Phim điện ảnh
Lưu Kim Tuế Nguyệt
5.8
Phim điện ảnh
先發制人
5.2
Phim điện ảnh
目中無人
5.8
Phim điện ảnh
七年之癢
7.0
Phim điện ảnh
黑心鬼
6.8
Phim điện ảnh
多咀街
8.5
Phim điện ảnh
鬼馬保鑣賊美人
5.5
Phim điện ảnh
青春差館
8.0
Phim điện ảnh
92应召女郎
6.5
Phim điện ảnh
法內情大結局
10.0
Truyền hình
Đao Tiên Kiếm Thánh
7.0
Truyền hình
生命之旅
10.0
Truyền hình
神女有心
9.0
Phim điện ảnh
神探父子兵
10.0
Phim điện ảnh
點指賊賊
8.0
Phim điện ảnh
瘋狂遊戲
Danh sách phim đã đóng 33
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | 顧嘉煇大師經典演唱會 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 金曲娱乐真经典演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 志雲飯局 Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | 顧嘉煇黃霑真友情演唱會 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 清官難審 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 92应召女郎 Phim điện ảnh | Nancy's mother |
| 1990 | 歡樂山城 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 笑傲在明天 Truyền hình | (30 tập) |
| 1990 | Thiên Nhược Hữu Tình I Phim điện ảnh | Dee's Foster Mother |
| 1989 | 法內情大結局 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 先發制人 Phim điện ảnh | Song |
| 1989 | 目中無人 Phim điện ảnh | |
| 1988 | Lưu Kim Tuế Nguyệt Phim điện ảnh | Fanny Lee |
| 1988 | 黑心鬼 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 不再少年時 Truyền hình | (15 tập) |
| 1988 | 神探父子兵 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 點指賊賊 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 狙擊神探 Truyền hình | 梅姨 (20 tập) |
| 1987 | 鬼馬保鑣賊美人 Phim điện ảnh | Policewoman |
| 1987 | 生命之旅 Truyền hình | (59 tập) |
| 1987 | 北斗前鋒 Truyền hình | (10 tập) |
| 1987 | 阿嬌正傳 Truyền hình | (18 tập) |
| 1987 | 獵鯊行動 Truyền hình | (18 tập) |
| 1987 | 七年之癢 Phim điện ảnh | |
| 1986 | Thanh tra sô cô la Phim điện ảnh | Ms. Aberdeen |
| 1986 | Đao Tiên Kiếm Thánh Truyền hình | (40 tập) |
| 1985 | 青春差館 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 瘋狂遊戲 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 神女有心 Truyền hình | (10 tập) |
| 1976 | 少年十五二十時 Truyền hình | (26 tập) |
| 1975 | 妙妙女郎 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 民間傳奇 Truyền hình | (10 tập) |
| 1974 | 多咀街 Phim điện ảnh | Ah Sin/Sandra |