8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Khổng Lâm
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Hangzhou, Zhejiang Province, China
- Danh sách thực hiện
- 66 tác phẩm
Tiểu sử
Kong Lin (Chinese: 孔琳; born Kong Linglin; 5 January 1969) is a Chinese actress, television series and movie producer, art director, and semi-rock-pop singer. Born in Hangzhou, Zhejiang she now lives in Beijing, Jilin.
Kong is known as one of her generation's most distinguished graduates of the Beijing Film Academy, praised for her great ability and multitalented abilities. Before graduating, she was already contributing to several film projects directed by prominent filmmakers, such Zhang Yimou in his 1991 movie, Raise the Red Lantern.
Well known as a villain in many television series because of her performance in Raise the Red Lantern, she has appeared in The Proud Twins (2005), Zhen Qing Gao Bie (2003), The Raging Butterfly (2003), Lucky Zhu Bajie (2003) amongst many others.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Long Mã Tinh Thần
7.8
Truyền hình
Tam Thể
8.0
Truyền hình
Cá Mực Hầm Mật
8.4
Truyền hình
Khó Dỗ Dành
8.0
Truyền hình
Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi
6.6
Phim điện ảnh
送你一朵小红花
6.5
Truyền hình
Thần Điêu Đại Hiệp
8.2
Truyền hình
Hãy Để Tôi Tỏa Sáng
7.6
Truyền hình
Gả Kim Thoa
6.4
Truyền hình
Tàn Tích Của Gió
7.4
Truyền hình
Trường Phong Độ
7.5
Truyền hình
Gió Thổi Bán Hạ
8.1
Truyền hình
雪迷宫
8.5
Truyền hình
Xin Chào Tay Súng Thần
7.1
Truyền hình
虎妈猫爸
5.2
Phim điện ảnh
睡在我上铺的兄弟
6.8
Truyền hình
Thầy Giáo Thể Chất
Danh sách phim đã đóng 66
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Gả Kim Thoa Truyền hình | Duchess Ying (9 tập) |
| 2026 | Tàn Tích Của Gió Truyền hình | Xu Shi (30 tập) |
| 2025 | Hãy Để Tôi Tỏa Sáng Truyền hình | Mother Xu (3 tập) |
| 2025 | Khó Dỗ Dành Truyền hình | Che Yanqin (9 tập) |
| 2024 | 雪迷宫 Truyền hình | 赵田军 (32 tập) |
| 2023 | Hoạ Mi Truyền hình | Zhang Yan (38 tập) |
| 2023 | 邻里邻医 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Khói Lửa Nhân Gian Của Tôi Truyền hình | Jiang Yu's Mother (2 tập) |
| 2023 | Trường Phong Độ Truyền hình | Empress Dowager (40 tập) |
| 2023 | 侠盗之簪花乱 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 三体·周年纪念版 Truyền hình | 程丽华 (26 tập) |
| 2023 | Long Mã Tinh Thần Phim điện ảnh | Mickey's Mother |
| 2023 | Tam Thể Truyền hình | Cheng Li Hua (1 tập) |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Mei-li Kuang (36 tập) |
| 2022 | 我奇怪的17岁 Truyền hình | (16 tập) |
| 2022 | Nhiếp Ấn Dương: Tuyệt Mệnh Thích Sát Phim điện ảnh | Lady Nie |
| 2022 | 反转人生 Truyền hình | Great Aunt (26 tập) |
| 2022 | 好好说话 Truyền hình | Zhang Wen (40 tập) |
| 2022 | 怪力少女 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Xin Chào Tay Súng Thần Truyền hình | Tang Xin's Mother (40 tập) |
| 2022 | 狄仁杰之冥神契约 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 老大不小之都会好的 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 长生志 Phim điện ảnh | Wu Ya |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Li Helan (1 tập) |
| 2021 | 深度秘密 Truyền hình | Feng Qian (26 tập) |
| 2020 | 送你一朵小红花 Phim điện ảnh | Sister Liao |
| 2020 | Phố Ma Dương Thân Yêu Truyền hình | Lin Jiahao (37 tập) |
| 2019 | Cá Mực Hầm Mật Truyền hình | Tong Nian's Mother (41 tập) |
| 2019 | 带着爸爸去留学 Truyền hình | (46 tập) |
| 2019 | The Big Dipper Phim điện ảnh | 华姐 |
| 2018 | 那些年,我们正年轻 Truyền hình | Ye Xuan (45 tập) |
| 2018 | Anh Yêu Em Nhiều Lắm Truyền hình | Du Juan (48 tập) |
| 2017 | Thầy Giáo Thể Chất Truyền hình | Qiu Feng's Mother (39 tập) |
| 2017 | 我的1997 Truyền hình | 张凤鸣 (32 tập) |
| 2016 | 睡在我上铺的兄弟 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 虎妈猫爸 Truyền hình | 吴姐 (45 tập) |
| 2014 | 谁解女人心 Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | 妈妈圈的流言蜚语 Truyền hình | (35 tập) |
| 2012 | 欢乐元帅 Truyền hình | 银香玉 (47 tập) |
| 2011 | Tân Song Long Đại Đường Truyền hình | 贞嫂 (38 tập) |
| 2011 | 活佛济公2 Truyền hình | (33 tập) |
| 2011 | 傻春 Truyền hình | (34 tập) |
| 2011 | 养父 Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | 名门劫 Truyền hình | Shan Qing (28 tập) |
| 2008 | 仁者黄飞鸿 Truyền hình | 娥姨 (33 tập) |
| 2008 | 长江一号 Truyền hình | 胡寡妇 (34 tập) |
| 2007 | 诉讼风暴 Truyền hình | (24 tập) |
| 2006 | Thần Điêu Đại Hiệp Truyền hình | Huang Rong (41 tập) |
| 2005 | 24小时警事 Truyền hình | (24 tập) |
| 2005 | Those were the Days Phim điện ảnh | Mei Niang |
| 2003 | 愤怒的蝴蝶 Truyền hình | 雨真 (21 tập) |
| 2003 | 关中刀客之人厨子 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 真情告别 Truyền hình | Lin Ye (23 tập) |
| 2003 | Bình Tung Hiệp Ảnh Truyền hình | 九天龙女 (35 tập) |
| 1998 | 警坛风云 Truyền hình | (60 tập) |
| 1997 | 江山美人 Truyền hình | (37 tập) |
| 1997 | 千秋家国梦 Truyền hình | 蓉儿 (30 tập) |
| 1996 | 浪漫街头 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 无悔追踪 Truyền hình | 刘亚琴 (20 tập) |
| 1994 | 女人的选择 Phim điện ảnh |