6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Chung Hán Lương
- Ngày sinh
- (51 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 98 tác phẩm
Tiểu sử
Chung Hán Lương, là một trong những nam diễn viên, ca sĩ, vũ công nổi tiếng nhất người Hồng Kông gốc Trung Quốc đại lục. Anh là diễn viên Hong Kong duy nhất được đề tên trong danh sách Diễn viên Điện ảnh - Truyền hình Trung Quốc nhân dịp kỷ niệm 60 năm ngành phim.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Á Phiện
6.2
Phim điện ảnh
后会无期
6.0
Phim điện ảnh
Tam Nhân Hành
7.0
Truyền hình
Tàng Hải Truyện
6.8
Phim điện ảnh
罗曼蒂克消亡史
7.2
Phim điện ảnh
Thợ Săn Tiền Thưởng
5.8
Phim điện ảnh
Kinh Thiên Đại Nghịch Chuyển
6.4
Truyền hình
Bên Nhau Trọn Đời
6.1
Truyền hình
Cô Phương Bất Tự Thưởng - General and I
5.6
Phim điện ảnh
闺蜜
5.7
Phim điện ảnh
年会不能停!2
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
6.5
Truyền hình
你好,星期六
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
6.1
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
4.6
Phim điện ảnh
我的早更女友
7.3
Phim điện ảnh
Sủng Ái
Danh sách phim đã đóng 98
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 倾城亦清欢 Truyền hình | Zhan Yufeng / Emperor Wuya (1 tập) |
| TBA | 风尘舞蝶 Truyền hình | Bao Wangchun (1 tập) |
| 2026 | Guo Yin Zheng Qing Chun Truyền hình | 主演 (1 tập) |
| 2026 | 年会不能停!2 Phim điện ảnh | Ted |
| 2026 | Mật Ngữ Kỷ Truyền hình | Ji Feng (38 tập) |
| 2025 | 亦舞之城 Truyền hình | Feng Rui (28 tập) |
| 2025 | Tàng Hải Truyện Truyền hình | Kuai Duo (40 tập) |
| 2024 | 会唱歌的院子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 远方的家·旅行加速度 Truyền hình | 主演 (8 tập) |
| 2023 | Tử thần vẫy gọi Phim điện ảnh | Jiang Wen Feng |
| 2023 | 澳门双行线 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 我们的客栈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | Đời Này Có Em Truyền hình | Nie Yusheng (30 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 勇敢者的征程 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | 夏日少年派 Truyền hình | (12 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | 萌探宇宙43区IP探员 (2 tập) |
| 2021 | Cẩm Tâm Tựa Ngọc Truyền hình | Xu Lingyi (45 tập) |
| 2020 | 一起火锅吧 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2020 | 少年之名 Truyền hình | Self - Mentor (1 tập) |
| 2019 | Sủng Ái Phim điện ảnh | Li Xiang |
| 2019 | 漫游记 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | (26 tập) |
| 2019 | 解放·终局营救 Phim điện ảnh | Yao Zhe |
| 2018 | Lương Sinh, Liệu Đôi Ta Có Thể Ngừng Đau Thương Truyền hình | Cheng Tianyou (70 tập) |
| 2018 | 我们在行动 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 这!就是街舞 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2018 | 一路繁花相送 Truyền hình | Lu Fei (30 tập) |
| 2017 | 天涯明月刀 Phim điện ảnh | Fu Hongxue |
| 2017 | Cô Phương Bất Tự Thưởng - General and I Truyền hình | Chu Beijie (62 tập) |
| 2016 | 罗曼蒂克消亡史 Phim điện ảnh | Dance Instructor |
| 2016 | Kinh Thiên Đại Nghịch Chuyển Phim điện ảnh | Guo Zhihua |
| 2016 | Thợ Săn Tiền Thưởng Phim điện ảnh | A-Yo / Wong Bok-Yo |
| 2016 | Tam Nhân Hành Phim điện ảnh | Shun |
| 2016 | The Weaving of a Dream: Johnnie To's Vision and Craft Phim điện ảnh | Self |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (5 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Truy Lùng Quái Yêu Phim điện ảnh | Ge Qianhu |
| 2015 | 去上学啦中国版 Truyền hình | 自己 (1 tập) |
| 2015 | 我去上学啦 Truyền hình | (12 tập) |
| 2015 | Bên Nhau Trọn Đời Truyền hình | He Yichen (32 tập) |
| 2014 | 我的早更女友 Phim điện ảnh | Liu Chang |
| 2014 | 极速前进中国版 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 闺蜜 Phim điện ảnh | Lin Jie |
| 2014 | 后会无期 Phim điện ảnh | A Lu |
| 2014 | 十月围城 Truyền hình | Wang A'Si / Li Chong Guang (60 tập) |
| 2014 | 勇士之城 Truyền hình | 何平安 (40 tập) |
| 2013 | Thời Gian Đẹp Nhất Truyền hình | 陆励成 (47 tập) |
| 2013 | Tân Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | 喬峰/蕭遠山(青年) (54 tập) |
| 2013 | 爱神 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 秘密花园 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 秘密花园 Phim điện ảnh | Jin Zhu Yuan |
| 2012 | Cuộc Chiến Á Phiện Phim điện ảnh | Guo Weiju |
| 2012 | 一触即发 Truyền hình | Yang Muci / Yang Muchu (32 tập) |
| 2012 | 菩提树下 Truyền hình | 厚朴 (53 tập) |
| 2012 | 天涯明月刀 Truyền hình | Fu Hongxue (40 tập) |