6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
권일수
- Ngày sinh
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- South Korea
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Filmography (1971-1986) Actor (41 films)
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
우리들의 일그러진 영웅
5.7
Phim điện ảnh
少林醉八拳
6.5
Phim điện ảnh
영원한 제국
6.1
Phim điện ảnh
오대 제자
5.2
Phim điện ảnh
각시탈 철면객
6.2
Phim điện ảnh
소림관 지배인
4.3
Phim điện ảnh
무장해제
6.3
Phim điện ảnh
광동살무사
4.7
Phim điện ảnh
수제자
6.5
Phim điện ảnh
飛虎相爭
7.0
Phim điện ảnh
Duel of the Tough
5.0
Phim điện ảnh
슈퍼 홍길동 2 - 공초 도사와 슈퍼 홍길동
4.0
Phim điện ảnh
흑룡강
4.0
Phim điện ảnh
슈퍼 홍길동 3
4.0
Phim điện ảnh
밥풀떼기 형사와 쌍라이트
2.0
Phim điện ảnh
전국구
Phim điện ảnh
원한의 거리에 눈이 나린다
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | 영원한 제국 Phim điện ảnh | Seo In-seong |
| 1992 | 우리들의 일그러진 영웅 Phim điện ảnh | Kang Dong-gyu (old) |
| 1990 | 밥풀떼기 형사와 쌍라이트 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 슈퍼 홍길동 3 Phim điện ảnh | Toong-Ga |
| 1988 | 슈퍼 홍길동 2 - 공초 도사와 슈퍼 홍길동 Phim điện ảnh | Byun Jin-Moon |
| 1983 | 광동살무사 Phim điện ảnh | Man in Black |
| 1982 | 少林醉八拳 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 외팔이 여신용 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 소림관 지배인 Phim điện ảnh | Red Bandit |
| 1982 | 여애권 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 괴적괴무 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 巡城馬 Phim điện ảnh | Ah Hui |
| 1981 | 괴초도사 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 각시탈 철면객 Phim điện ảnh | |
| 1979 | Duel of the Tough Phim điện ảnh | |
| 1978 | 오대 제자 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 飛虎相爭 Phim điện ảnh | Royal guard |
| 1976 | 수제자 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 흑룡강 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 무장해제 Phim điện ảnh | Samurai |
| 1971 | 원한의 거리에 눈이 나린다 Phim điện ảnh | Mr. Hwang's Henchman 7 |
Danh sách đoàn làm phim 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | 전국구 3 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 인간 사표를 써라 Phim điện ảnh | Director |
| 1994 | 전국구 2 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 전국구 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1990 | 밥풀떼기 형사와 쌍라이트 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Action Director, Martial Arts Choreographer |
| 1989 | 슈퍼 홍길동 3 Phim điện ảnh | Stunt Coordinator, Martial Arts Choreographer, Action Director |
| 1983 | 광동살무사 Phim điện ảnh | Action Director, Stunt Coordinator, Martial Arts Choreographer |
| 1982 | 여애권 Phim điện ảnh | Action Director, Martial Arts Choreographer, Stunt Coordinator |