6.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
高鳴
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Chiayi, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 高鳴.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
好男好女
6.9
Phim điện ảnh
Thập Nhị Kim Bài
6.2
Phim điện ảnh
龍門金劍
6.5
Phim điện ảnh
天下第一劍
6.4
Phim điện ảnh
鐵羅漢
7.0
Phim điện ảnh
虎膽
6.4
Phim điện ảnh
功夫大拍賣
6.4
Phim điện ảnh
六刺客
7.0
Phim điện ảnh
童子功
7.0
Phim điện ảnh
殺機
5.0
Phim điện ảnh
Long she xia ying
7.5
Phim điện ảnh
春火
7.8
Phim điện ảnh
林沖夜奔
2.0
Phim điện ảnh
五枝紅杏
8.0
Phim điện ảnh
冷月孤星針無情
4.0
Phim điện ảnh
泰山寶藏
7.0
Truyền hình
再見阿郎
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | 愛神卡拉OK Phim điện ảnh | |
| 2003 | 再見阿郎 Truyền hình | 刘金虎,刘金鹏 (159 tập) |
| 1995 | 好男好女 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 家和萬事興 Truyền hình | 陳六斤 (4 tập) |
| 1981 | 向黑暗挑戰 / Xian hei an tiao zhan Phim điện ảnh | |
| 1980 | 夜夜磨刀的女人 Phim điện ảnh | Gao Hung-Fur |
| 1979 | 功夫大拍賣 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 情竇初開 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 冷月孤星針無情 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Long she xia ying Phim điện ảnh | |
| 1972 | Han tuo Phim điện ảnh | |
| 1972 | 林沖夜奔 Phim điện ảnh | Master Kao |
| 1972 | 童子功 Phim điện ảnh | Dragon Eyes |
| 1972 | 殘愛 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 影子神鞭 Phim điện ảnh | Leader of Sixteen Bandits of Yan Yun |
| 1971 | 芳華虛度 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 五枝紅杏 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 六刺客 Phim điện ảnh | Qiu Zhang-Sheng |
| 1970 | 鐵羅漢 Phim điện ảnh | Liu's senior student |
| 1970 | Thập Nhị Kim Bài Phim điện ảnh | Leader of the Ten Swords of Qing Shan |
| 1970 | 春火 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 殺機 Phim điện ảnh | Dr Huang |
| 1969 | 龍門金劍 Phim điện ảnh | Chief Yau Tien-Ba |
| 1969 | 虎膽 Phim điện ảnh | Zhu Siwen |
| 1968 | 天下第一劍 Phim điện ảnh | Chiu Yi Hsing |
| 1965 | 自君別後 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 泰山寶藏 Phim điện ảnh | Tai Sha (Tarzan) |