7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
張照
- Danh sách thực hiện
- 118 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 張照.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Đại Túy Hiệp
6.8
Phim điện ảnh
残缺
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
7.0
Phim điện ảnh
Phá Gia Chi Tử
6.6
Phim điện ảnh
洪文定三破白蓮教
6.2
Phim điện ảnh
愛奴
7.0
Phim điện ảnh
Tạp Gia Tiểu Tử
6.8
Phim điện ảnh
迎春閣之風波
6.9
Phim điện ảnh
叉手
6.1
Phim điện ảnh
Tà
6.4
Phim điện ảnh
Giang Hồ Long Hổ Đấu
6.2
Phim điện ảnh
清宮大刺殺
6.9
Phim điện ảnh
Trung Liệt Đồ
7.0
Phim điện ảnh
身不由已
6.7
Phim điện ảnh
楚留香
7.2
Phim điện ảnh
街市英雄
7.0
Phim điện ảnh
Thuỷ Hử
Danh sách phim đã đóng 118
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Câu Chuyện A Kim Phim điện ảnh | Old Man That Runs Safe House (uncredited) |
| 1993 | 綁架黃七輝 Phim điện ảnh | Vielle Homme |
| 1993 | 兩廂情願 Phim điện ảnh | Uncle Hwang |
| 1991 | Ma Vui Vẻ 5 Phim điện ảnh | Old Man in Temple |
| 1990 | 三度誘惑 Phim điện ảnh | Old Suen |
| 1990 | 黑海霸王花 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 大唐名捕 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | Giang Hồ Long Hổ Đấu Phim điện ảnh | Old Folks Home Resident |
| 1986 | Cuồng nhiệt Phim điện ảnh | Song's lunatic friend |
| 1984 | 黃禍 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 小畢的故事 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 殺出西營盤 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 黃埔灘頭 Phim điện ảnh | Li Cheng Zhong's Servant |
| 1982 | 沖霄樓 Phim điện ảnh | Restaurant Boss |
| 1981 | 黑蜥蜴 Phim điện ảnh | Banquet Guest (uncredited) |
| 1981 | Phá Gia Chi Tử Phim điện ảnh | Doctor |
| 1981 | 陸小鳳之決戰前後 Phim điện ảnh | |
| 1981 | Huyết Anh Vũ Phim điện ảnh | Prince's Advisor |
| 1981 | 叉手 Phim điện ảnh | Teacher |
| 1981 | 千王鬥千霸 Phim điện ảnh | Casino gambler (uncredited) |
| 1981 | 連環大鬥法 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 大殺四方 Phim điện ảnh | Restaurant Boss |
| 1980 | Tà Phim điện ảnh | Taoist Priest at Funeral |
| 1980 | 大師 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 惡爺 Phim điện ảnh | Restaurant boss |
| 1980 | 身不由已 Phim điện ảnh | Chung Yao's Foster Father |
| 1980 | 插翅難飛 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1980 | Tiểu Sư Phụ Phim điện ảnh | VIP at Lion Dance (uncredited) |
| 1980 | 第三类打斗 Phim điện ảnh | Wei Han Ting's Father / Heaven Official |
| 1980 | 洪文定三破白蓮教 Phim điện ảnh | White Lotus Senior Monk |
| 1979 | 廣東十虎與後五虎 Phim điện ảnh | Yan Chiu's Pawn Shop Staff (uncredited) |
| 1979 | 風流斷劍小小刀 Phim điện ảnh | Innkeeper |
| 1979 | Phong Hầu Quyền Phim điện ảnh | Teahouse Customer (uncredited) |
| 1979 | 唐山五虎 Phim điện ảnh | Teahouse Owner |
| 1979 | 發窮惡 Phim điện ảnh | Father of Hostess |
| 1979 | 無名小卒 Phim điện ảnh | Father of Lost Son |
| 1979 | Hầu Quyền Phim điện ảnh | Prisoner |
| 1979 | Tạp Gia Tiểu Tử Phim điện ảnh | Teahouse Boss |
| 1979 | 梁天來 Phim điện ảnh | Chief Liang |
| 1979 | 各師各法 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 街市英雄 Phim điện ảnh | Shop Keeper |
| 1979 | 茅山殭屍拳 Phim điện ảnh | Funeral Parlor Boss (uncredited) |
| 1979 | 圓月彎刀 Phim điện ảnh | Duel Observer |
| 1979 | 怪招軟皮蛇 Phim điện ảnh | Lung's servant |
| 1978 | Trung Hoa Trượng Phu Phim điện ảnh | Wedding Guest (uncredited) |
| 1978 | 残缺 Phim điện ảnh | Inn Waiter |
| 1978 | 蕭十一郎 Phim điện ảnh | Lian Chengbi's Guest |
| 1978 | 乾隆下揚州 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 子曰:食色性也 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 生死門 Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1978 | Killer of Snake, Fox of Shaolin Phim điện ảnh | |
| 1978 | 貂女 Phim điện ảnh | Fur trader Chou |
| 1978 | 清宮大刺殺 Phim điện ảnh | Official at Palace |
| 1977 | Phá Giới Phim điện ảnh | Spectator at Hao's Wake (uncredited) |
| 1977 | 唐人街功夫小子 Phim điện ảnh | Uncle's Neighbour |
| 1977 | 紅樓春夢 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1977 | 白玉老虎 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1977 | 李三腳威震地獄門 Phim điện ảnh | Dracula |
| 1977 | 楚留香 Phim điện ảnh | Gambler |
| 1977 | 佛跳牆 Phim điện ảnh | Villager |