7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
莊凱勛
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Changhua, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 64 tác phẩm
Tiểu sử
Kaiser Chuang Kai-Hsun is a Taiwanese film and television actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới
6.8
Phim điện ảnh
Cô Gái Nước Mĩ
5.8
Phim điện ảnh
志氣
7.3
Truyền hình
零日攻擊
8.1
Truyền hình
天橋上的魔術師
6.1
Phim điện ảnh
Điều Ước Của Cha
5.6
Phim điện ảnh
鬼們之蝴蝶大廈
6.2
Phim điện ảnh
愛琳娜
5.6
Phim điện ảnh
緝魔
8.2
Truyền hình
第三佈局 塵沙惑
4.2
Phim điện ảnh
車頂上的玄天上帝
4.5
Phim điện ảnh
菜鳥
6.8
Truyền hình
噬罪者
5.3
Phim điện ảnh
候鳥來的季節
3.0
Phim điện ảnh
祭弒
3.3
Truyền hình
誰在你身邊
6.7
Truyền hình
妮波自由式
Danh sách phim đã đóng 64
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 破浪而出 Phim điện ảnh | |
| TBA | 回憶暫存事務所 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 他的靈魂與他的書店 Truyền hình | (16 tập) |
| 2026 | 祭弒 Phim điện ảnh | Pan Zhen-kai |
| 2026 | 都市開基祖 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 列車人生 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 丟包阿公到我家 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 海浪 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 零日攻擊 Truyền hình | Sam (3 tập) |
| 2024 | 鬼們之蝴蝶大廈 Phim điện ảnh | Hsu Kuo-Hui |
| 2024 | 妮波自由式 Truyền hình | Ma Jun-rong 'MAMA' (10 tập) |
| 2024 | 孔雀魚 Truyền hình | Chang Li (8 tập) |
| 2024 | 朋友順啦 Phim điện ảnh | Shun |
| 2024 | 無罪推定 Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | 幸福房屋事件簿 Truyền hình | Lu Wen-chang (14 tập) |
| 2024 | 勇氣家族 Truyền hình | 陳振豐 (10 tập) |
| 2023 | 車頂上的玄天上帝 Phim điện ảnh | An-Le Boss |
| 2023 | 殺手老不休 Phim điện ảnh | Brother Shui |
| 2022 | 額外旅程 Truyền hình | (5 tập) |
| 2022 | 姊妹們,上! Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2021 | Cô Gái Nước Mĩ Phim điện ảnh | Huay Liang |
| 2021 | 誰在你身邊 Truyền hình | Jian Zhi Sheng (10 tập) |
| 2021 | 第三佈局 塵沙惑 Truyền hình | Yang Chi-Hsiao (15 tập) |
| 2021 | 天橋上的魔術師 Truyền hình | The Magician (10 tập) |
| 2021 | 伺机 Truyền hình | Jian Yi (22 tập) |
| 2021 | 開著餐車交朋友 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2020 | 故事宮寓 Truyền hình | Shang Dynasty Bronze Plate (2 tập) |
| 2020 | 愛的廣義相對論 Truyền hình | Ma Chia-Wei (2 tập) |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 愛的詐欺犯 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 噬罪者 Truyền hình | Wang Xiang (13 tập) |
| 2019 | パラダイス・ネクスト Phim điện ảnh | Hsiao-yen |
| 2019 | 緝魔 Phim điện ảnh | Wen Zisheng |
| 2018 | Điều Ước Của Cha Phim điện ảnh | Young Fan Baode |
| 2017 | 我有一支槍 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 伊菲基妮亞之夜 Phim điện ảnh | Jie |
| 2017 | 𤆬路 Phim điện ảnh | Kao Wen-hsien |
| 2017 | 銀河戰士特訓班 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Tội Ác Liên Hoàn Phim điện ảnh | Wang Yi-Chi |
| 2017 | 媽媽不見了 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 媽媽不見了 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 心靈時鐘 Phim điện ảnh | Teacher Chou |
| 2016 | Người Thuê Nhà Ở Tầng Dưới Phim điện ảnh | Mr. Chang |
| 2016 | 紫色大稻埕 Truyền hình | Chiúⁿ Ūi-súi (22 tập) |
| 2015 | 百味人生 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 菜鳥 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 午休時間 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 姊妹們 追吧 Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | 愛琳娜 Phim điện ảnh | Liao Chun-Ming |
| 2015 | 回家路上 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 谁是卧底之王牌 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 加油喔!阿文 Truyền hình | 阿文 (1 tập) |
| 2013 | 愛的生存之道 Truyền hình | He Ting Wei (13 tập) |
| 2013 | 遇見幸福300天 Truyền hình | Ting Hao-Chuan (15 tập) |
| 2013 | 志氣 Phim điện ảnh | Trainer Guo |
| 2012 | 候鳥來的季節 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 小偷 Phim điện ảnh | Luke |
| 2011 | 你現在在哪 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 十七號出入口 Phim điện ảnh | Fu (Young) |