7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
金帝
- Ngày sinh
- Mất
- (83 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 46 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 金帝.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
4.8
Phim điện ảnh
Biệt Đội Rồng
6.9
Phim điện ảnh
Hiệp Khí Đạo
6.8
Phim điện ảnh
迎春閣之風波
5.0
Phim điện ảnh
麒麟掌
6.7
Phim điện ảnh
Quỷ Mã Song Tinh
5.4
Phim điện ảnh
码头大决斗
4.3
Phim điện ảnh
李小龍與我
6.4
Phim điện ảnh
花飛滿城春
5.0
Phim điện ảnh
心魔
7.9
Phim điện ảnh
異域
5.2
Phim điện ảnh
ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2
4.0
Phim điện ảnh
酒帘
7.5
Phim điện ảnh
白馬黑七
8.0
Phim điện ảnh
Mã Lộ Tiểu Anh Hùng
7.3
Phim điện ảnh
香港超人大破摧花黨
5.5
Phim điện ảnh
鬼馬姑爺仔
5.5
Phim điện ảnh
新官人我要
Danh sách phim đã đóng 45
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | 福星威龍 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 異域 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 歡樂五福星 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 風塵十三姨 Phim điện ảnh | Mr. Suzuki |
| 1986 | Mã Lộ Tiểu Anh Hùng Phim điện ảnh | Mr Barner |
| 1983 | ลุยละว๊ะ! เฉินหลง 9มังกรคาบแก้ว ภาค2 Phim điện ảnh | Wesley |
| 1983 | Biệt Đội Rồng Phim điện ảnh | Nazi Officer |
| 1982 | 沙煲兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 阿燦出千 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 錢搵錢 Phim điện ảnh | Team Member |
| 1981 | 斬手指 Phim điện ảnh | |
| 1980 | Huo tóu xiao zi Phim điện ảnh | |
| 1980 | 臭小子 Phim điện ảnh | Chow Ya-Fu |
| 1979 | 龍形虎步千里追 Phim điện ảnh | Mr Lee |
| 1979 | 白馬黑七 Phim điện ảnh | |
| 1978 | Za ma Phim điện ảnh | |
| 1978 | 脂粉大煞星 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 馬場風暴 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 盲拳、怪招、神經刀 Phim điện ảnh | Magistrate |
| 1977 | 賣命邊緣 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 鬼馬姑爺仔 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 酒帘 Phim điện ảnh | Customer |
| 1976 | 哈哈笑 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 新官人我要 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 溫拿與教叔 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 李小龍與我 Phim điện ảnh | Movie Producer |
| 1975 | 小山東到香港 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 香港超人大破摧花黨 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 驅魔女 Phim điện ảnh | Hei San |
| 1975 | 花飛滿城春 Phim điện ảnh | Street Vendor |
| 1975 | 十三號凶宅 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 心魔 Phim điện ảnh | Wang Piao |
| 1974 | Quỷ Mã Song Tinh Phim điện ảnh | Fatty |
| 1974 | 綽頭狀元 Phim điện ảnh | Auntie Six's tenant |
| 1974 | Hei ren wu Phim điện ảnh | |
| 1973 | 迎春閣之風波 Phim điện ảnh | Mongol Officer |
| 1973 | 海盜張保仔 Phim điện ảnh | |
| 1973 | Da xu hai Phim điện ảnh | |
| 1973 | 码头大决斗 Phim điện ảnh | Ah Mao |
| 1973 | 麒麟掌 Phim điện ảnh | Stuttering Wong |
| 1973 | 蛇王與閻王 Phim điện ảnh | |
| 1972 | Mãnh Long Quá Giang Phim điện ảnh | Ah Quen |
| 1972 | Hiệp Khí Đạo Phim điện ảnh | Tiger |
| 1969 | 揚子江風雲 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 熱情 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1980 | 夜夜磨刀的女人 Phim điện ảnh | Producer |